LD
BC
Laurie DawkinsBradley Cox
00:55:15Open Mixte
9 cuộc đua
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Cuộc đuaThời gian | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenDuo | 00:55:15 | Phân tích |
5AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-29 | OpenDuo | 00:56:11 | Phân tích |
17AG: 7 | 7 | 2026-03-21 | OpenDuo | 00:55:33 | Phân tích |
46AG: 15 | 15 | 2026-01-21 | OpenDuo | 01:02:49 | Phân tích |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-27 | OpenDuo | 00:58:48 | Phân tích |
6AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-22 | OpenDuo | 00:56:32 | Phân tích |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-26 | OpenDuo | 00:57:43 | Phân tích |
15AG: 5 | 5 | 2025-05-03 | OpenDuo | 00:59:07 | Phân tích |
25AG: 6 | 6 | 2025-03-21 | OpenDuo | 01:00:13 | Phân tích |