Gareth Abreu
Hồ sơ
Gareth Abreu thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Gareth Abreu đạt thành tích tốt nhất là 01:02:34 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
209AG: 15 | 15 | 2026-03-21 | OpenDuo | 45-49 | 01:02:3445-49 | Phân tích | |
596AG: 52 | 52 | 2026-06-18 | ProDuo | 45-49 | 01:09:3545-49 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-30 | OpenDuo | 45-49 | 45-49 | Phân tích | |
57AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-12 | ProDuo | 45-49 | 01:07:5145-49 | Phân tích | |
178AG: 10 | 10 | 2026-04-29 | ProDuo | 45-49 | 01:09:0445-49 | Phân tích | |
170AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-23 | ProDuo | 45-49 | 01:06:1145-49 | Phân tích | |
175AG: 8 | 8 | 2025-12-04 | ProDuo | 45-49 | 01:08:4445-49 | Phân tích | |
53AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | ProDuo | 45-49 | 01:09:5445-49 | Phân tích | |
118AG: 4 | 4 | 2026-02-06 | ProDuo | 45-49 | 01:06:4445-49 | Phân tích | |
42AG: 7 | 7 | 2025-04-04 | ProDuo | 40-44 | 01:08:4940-44 | Phân tích | |
52AG: 5 | 5 | 2025-05-30 | ProDuo | 40-44 | 01:05:4640-44 | Phân tích | |
315AG: 46 | 46 | 2025-05-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:23:0240-44 | Phân tích | |
29AG: 3 | 🥉3 | 2024-12-07 | ProDuo | 40-44 | 01:10:0940-44 | Phân tích | |
306AG: 38 | 38 | 2024-10-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:5840-44 | Phân tích | |
112AG: 19 | 19 | 2025-05-03 | ProDuo | 40-44 | 01:05:3740-44 | Phân tích | |
27AG: 5 | 5 | 2025-02-15 | ProDuo | 40-44 | 01:14:0240-44 | Phân tích | |
192AG: 24 | 24 | 2025-01-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:4540-44 | Phân tích | |
181AG: 4 | 4 | 2026-01-21 | OpenDuo | 45-49 | 01:04:1745-49 | Phân tích | |
51AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProDuo | 45-49 | 01:07:3945-49 | Phân tích | |
765AG: 99 | 99 | 2025-10-22 | OpenSolo | 40-44 | 01:21:2740-44 | Phân tích | |
136AG: 17 | 17 | 2024-03-23 | OpenDuo | 40-44 | 01:09:4140-44 | Phân tích | |
326AG: 61 | 61 | 2024-01-27 | OpenDuo | 40-44 | 01:13:1740-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.