Alice Austin
Hồ sơ
Alice Austin thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 12 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 12 cuộc đua, Alice Austin đạt thành tích tốt nhất là 01:02:19 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (3 tháng 5, 2025). Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
267AG: 30 | 30 | 2026-03-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:1240-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:2530-34 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-27 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:5830-34 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2026-02-07 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:2130-34 | Phân tích | |
30AG: 11 | 11 | 2025-03-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:3530-34 | Phân tích | |
23AG: 9 | 9 | 2025-03-14 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:4130-34 | Phân tích | |
8AG: 7 | 7 | 2025-05-03 | OpenRelais | U40 | 01:05:28U40 | Phân tích | |
46AG: 23 | 23 | 2025-05-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:1930-34 | Phân tích | |
31AG: 11 | 11 | 2025-05-03 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:5630-34 | Phân tích | |
13AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-15 | OpenSolo | 30-34 | 01:11:2430-34 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2024-09-28 | OpenDuo | XU29 | 01:02:25XU29 | Phân tích | |
16AG: 6 | 6 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:5730-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.