巍李
震范
巍 李 thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 7 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại Shenzhen, Chengdu và Shanghai. Nội dung đã thi đấu: Doubles.
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
32AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-15 | OpenDuo | 45-49 | 01:04:1845-49 | Phân tích | |
169AG: 47 | 47 | 2026-08-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:25:2530-34 | 巍 李 甜 唐 | Phân tích |
48AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:09:3550-54 | 巍 李 震炯 范 | Phân tích |
26AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 50-54 | 01:14:0850-54 | 震炯 范 巍 李 | Phân tích |
34AG: 4 | 4 | 2025-04-05 | OpenDuo | 40-44 | 01:15:1140-44 | 力 周 力 周 巍 李 巍 李 | Phân tích |
37AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 50-54 | 01:09:3750-54 | 巍 李 巍 李 震炯 范 震炯 范 | Phân tích |
12AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 45-49 | 01:11:2545-49 | 巍 李 巍 李 丹毅 郑 丹毅 郑 | Phân tích |