Julian Bosch
Hồ sơ
Bosch, Julian thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Bosch, Julian đạt thành tích tốt nhất là 00:50:30 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Heerenveen (14 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
149AG: 41 | 41 | 2026-09-17 | ProSolo | 25-29 | 01:14:2825-29 | Phân tích | |
88AG: 35 | 35 | 2026-06-18 | ProDuo | 25-29 | 00:54:5725-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | OpenRelais | U40 | 00:50:30U40 | Phân tích | |
9AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-14 | ProDuo | 30-34 | 00:54:4030-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-15 | ProDuo | 25-29 | 00:53:5525-29 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2026-03-26 | ProDuo | 25-29 | 00:53:5525-29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-24 | OpenDuo | 25-29 | 00:55:0325-29 | Phân tích | |
19AG: 8 | 8 | 2025-11-28 | ProSolo | 25-29 | 01:06:3225-29 | Phân tích | |
25AG: 13 | 13 | 2026-01-24 | ProDuo | 30-34 | 00:55:3530-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenSolo | 25-29 | 01:00:1225-29 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-04 | OpenSolo | 25-29 | 00:58:4525-29 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-28 | OpenSolo | 25-29 | 00:59:0325-29 | Phân tích | |
52AG: 16 | 16 | 2024-10-11 | ProSolo | 25-29 | 01:09:4425-29 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-28 | OpenRelais | U40 | 00:51:53U40 | Phân tích | |
27AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-26 | OpenSolo | 16-24 | 01:11:1616-24 | Phân tích | |
60AG: 7 | 7 | 2022-10-22 | ProSolo | 16-24 | 01:21:4116-24 | Phân tích | |
63AG: 6 | 6 | 2023-02-04 | OpenSolo | 16-24 | 01:06:4716-24 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2023-03-04 | OpenSolo | 25-29 | 01:05:2925-29 | Phân tích | |
174AG: 22 | 22 | 2023-05-26 | ProSolo | 16-24 | 01:10:5716-24 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-03 | OpenSolo | 25-29 | 01:01:1825-29 | Phân tích | |
15AG: 6 | 6 | 2023-11-04 | ProSolo | 25-29 | 01:11:3725-29 | Phân tích | |
277AG: 70 | 70 | 2024-06-07 | ProSolo | 25-29 | 01:10:1625-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.