RC
Đây có phải là hồ sơ của bạn?Nhận hồ sơ của tôi
Brent Ward
Ward, Brent competes in HYROX events since season 7 . The athlete has competed in 16 races in the OPEN and PRO category across 11 different cities . Formats: Doubles, Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
111AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-07 | OpenDuo | 55-59 | 01:04:3055-59 | Phân tích | |
84AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-07 | OpenSolo | 50-54 | 01:08:5450-54 | Phân tích | |
138AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-03 | OpenSolo | 50-54 | 01:11:1850-54 | Phân tích | |
114AG: 19 | 19 | 2026-03-26 | ProDuo | 35-39 | 01:10:2135-39 | Phân tích | |
118AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenSolo | 50-54 | 01:10:3750-54 | Phân tích | |
130AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-29 | OpenSolo | 50-54 | 01:10:1150-54 | Phân tích | |
218AG: 4 | 4 | 2026-01-29 | ProSolo | 50-54 | 01:14:4650-54 | Phân tích | |
114AG: 17 | 17 | 2025-04-26 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:3540-44 | Phân tích | |
89AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-03 | ProSolo | 50-54 | 01:19:3650-54 | Phân tích | |
486AG: 17 | 17 | 2024-11-23 | OpenSolo | 50-54 | 01:32:4250-54 | Phân tích | |
347AG: 23 | 23 | 2025-02-01 | OpenSolo | 50-54 | 01:23:4150-54 | Phân tích | |
106AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-30 | OpenSolo | 50-54 | 01:08:5950-54 | Phân tích | |
154AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-08 | OpenSolo | 50-54 | 01:16:5750-54 | Phân tích | |
207AG: 51 | 51 | 2025-12-12 | OpenDuo | 35-39 | 01:14:2835-39 | Phân tích | |
14AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | ProDuo | 55-59 | 01:07:4455-59 | Phân tích | |
25AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | OpenSolo | 50-54 | 01:08:3650-54 | Phân tích |