Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Chris Thompson

USAUSA•💎 Champion
44cuộc đua
Open (25)|9 Solo • 16 Duo (11 HF / 5 HH)
Pro (19)|15 Solo • 4 Duo (1 HF / 3 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:13:11
Pro01:13:46
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:03:59
Pro01:06:42
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:03:16
Pro01:08:36

Hồ sơ

Thompson, Chris thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 44 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 21 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 44 cuộc đua, Thompson, Chris đạt thành tích tốt nhất là 01:03:16 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Las Vegas (14 tháng 5, 2022). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
179AG: 28
OpenDuo
01:12:5040-44
615AG: 47
ProDuo
01:10:5850-54
737AG: 86
ProSolo
01:33:1550-54
239AG: 25
OpenDuo
01:17:3316-24
12AG: 3
OpenRelais
01:19:3240+
38AG: 3
OpenDuo
01:06:4145-49
253AG: 26
OpenDuo
01:12:0116-24
109AG: 1
ProDuo
01:09:0650-54
312AG: 10
ProSolo
01:19:0850-54
15AG: 3
OpenDuo
01:04:1540-44
104AG: 2
ProSolo
01:23:0250-54
200AG: 3
OpenDuo
01:21:0450-54
60AG: 5
ProSolo
01:21:2150-54
645AG: 174
OpenSolo
01:44:2630-34
126AG: 13
OpenDuo
01:03:5940-44
210AG: 56
OpenSolo
01:13:1125-29
41AG: 1
ProSolo
01:16:5850-54
17AG: 2
OpenDuo
01:05:0840-44
57AG: 1
ProSolo
01:18:1850-54
33AG: 1
OpenDuo
01:06:0250-54
66AG: 1
ProSolo
01:15:0050-54
59AG: 2
ProSolo
01:16:1350-54
111AG: 2
ProSolo
01:20:3950-54
765AG: 109
OpenDuo
01:16:0340-44
11AG: 1
ProDuo
01:06:4250-54
1132AG: 184
OpenDuo
01:36:1135-39
96AG: 1
ProSolo
01:13:4650-54
101AG: 3
ProSolo
01:29:3050-54
577AG: 18
OpenSolo
01:25:1350-54
33AG: 4
OpenSolo
01:23:1145-49
21AG: 6
OpenDuo
01:03:1640-49
22AG: 3
OpenSolo
01:15:4745-49
29AG: 2
OpenSolo
01:21:2645-49
4AG: 1
OpenDuo
01:06:1740-49
12AG: 3
OpenRelais
01:19:3240+
20AG: 3
OpenSolo
01:15:0545-49
35AG: 5
OpenSolo
01:14:4945-49
257AG: 37
OpenSolo
01:26:3625-29
13AG: 1
OpenDuo
01:04:3440-49
39AG: 2
ProSolo
01:15:4845-49
33AG: 1
ProSolo
01:18:2345-49
228AG: 44
ProDuo
01:08:3640-44
614AG: 47
ProSolo
01:20:0345-49
53AG: 3
ProSolo
01:16:5445-49

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.