Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Chris Ward

GBRGBR•💎 Champion
37cuộc đua
Open (27)|6 Solo • 21 Duo (12 HF / 9 HH)
Pro (10)|5 Solo • 5 Duo (0 HF / 5 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:07:11
Pro01:12:41
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:59:14
Pro01:03:25
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:01:34

Hồ sơ

Chris Ward thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 37 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 19 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 37 cuộc đua, Chris Ward đạt thành tích tốt nhất là 00:59:14 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (4 tháng 5, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
799AG: 135
OpenDuo
01:29:4735-39
26AG: 1
OpenDuo
01:01:3445-49
582AG: 4
ProDuo
01:08:4355-59
171AG: 1
ProDuo
01:07:3055-59
309AG: 68
OpenDuo
01:18:5835-39
116AG: 5
ProDuo
01:03:2545-49
213AG: 35
ProSolo
01:15:0535-39
228AG: 64
ProDuo
01:17:1630-34
18AG: 1
OpenDuo
01:00:0945-49
450AG: 114
OpenDuo
01:24:1830-34
117AG: 26
OpenDuo
01:17:4430-34
147AG: 2
OpenDuo
01:08:2250-54
34AG: 3
OpenSolo
01:10:0145-49
26AG: 3
OpenDuo
00:59:1440-44
467AG: 246
OpenDuo
01:16:4430-34
576AG: 237
OpenDuo
01:26:3330-34
72AG: 11
OpenSolo
01:11:4435-39
198AG: 88
OpenDuo
01:23:1030-34
258AG: 116
OpenDuo
01:27:5130-34
36AG: 26
OpenRelais
01:14:31U40
62AG: 2
OpenDuo
01:11:5845-49
141AG: 33
OpenDuo
01:10:1335-39
61AG: 12
ProSolo
01:14:0435-39
440AG: 86
OpenDuo
01:23:4635-39
1064AG: 169
OpenSolo
01:32:2825-29
61AG: 14
ProSolo
01:12:4135-39
750AG: 115
OpenDuo
01:22:0535-39
887AG: 194
OpenDuo
01:11:0535-39
249AG: 44
ProSolo
01:16:2235-39
169AG: 139
OpenRelais
01:23:12U40
75AG: 4
OpenSolo
01:10:5145-49
26AG: 1
OpenSolo
01:07:1150-54
291AG: 12
ProSolo
01:17:1750-54
115AG: 8
OpenSolo
01:12:4150-54
34AG: 1
OpenDuo
01:00:0050-54
250AG: 5
ProDuo
01:04:2050-54
40AG: 2
OpenDuo
01:00:4750-54

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.