Craig Downey
Hồ sơ
Downey, Craig thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 13 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 13 cuộc đua, Downey, Craig đạt thành tích tốt nhất là 00:58:14 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Cardiff (30 tháng 5, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
220AG: 42 | 42 | 2026-03-11 | ProSolo | 35-39 | 01:13:1235-39 | Phân tích | |
111AG: 15 | 15 | 2025-05-17 | OpenSolo | 35-39 | 01:02:5835-39 | Phân tích | |
166AG: 41 | 41 | 2024-11-15 | OpenSolo | 35-39 | 01:10:0735-39 | Phân tích | |
253AG: 59 | 59 | 2024-10-26 | OpenSolo | 35-39 | 01:17:0335-39 | Phân tích | |
450AG: 231 | 231 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:2830-34 | Phân tích | |
62AG: 6 | 6 | 2025-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:1340-44 | Phân tích | |
24AG: 14 | 14 | 2025-05-30 | ProDuo | 30-34 | 00:58:1430-34 | Phân tích | |
42AG: 11 | 11 | 2025-03-01 | OpenSolo | 35-39 | 01:05:3835-39 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenRelais | 40+ | 01:03:2940+ | Phân tích | |
886AG: 213 | 213 | 2025-12-12 | OpenSolo | 35-39 | 01:25:1735-39 | Phân tích | |
43AG: 17 | 17 | 2025-11-12 | ProDuo | 30-34 | 00:58:2630-34 | Phân tích | |
110AG: 26 | 26 | 2024-04-13 | OpenSolo | 35-39 | 01:16:0835-39 | Phân tích | |
203AG: 105 | 105 | 2024-01-27 | OpenDuo | 30-34 | 01:14:2030-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.