Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Freddie Cree

GBRGBR•💎 Champion
25cuộc đua
Open (13)|4 Solo • 9 Duo (1 HF / 8 HH)
Pro (12)|4 Solo • 8 Duo (0 HF / 8 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open00:57:44
Pro00:59:38
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:46:37
Pro00:51:42
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:56:28

Hồ sơ

Freddie Cree thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 25 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.

Thành tích

Qua 25 cuộc đua, Freddie Cree đạt thành tích tốt nhất là 00:46:37 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX
Số đeo #102011Nhóm xuất phát: 10:20 HYROX MEN U24

2026 EMEA London Olympia

HYROX DOUBLES
Số đeo #122024Nhóm xuất phát: 12:20 HYROX DOUBLES MEN U24

2026 EMEA London Olympia

HYROX TEAM RELAY
Số đeo #183011Nhóm xuất phát: 18:30 HYROX MEN'S RELAY U40
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
5AG: 2
ProDuo
00:53:1916-24
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:46:37U40
34AG: 7
OpenDuo
00:52:2016-24
9AG: 1
ProDuo
00:52:0916-24
24AG: 6
ProDuo
00:52:4816-24
-
ProSolo
00:59:51
16-24
4AG: 1
ProDuo
00:52:1416-24
196AG: 25
OpenSolo
01:09:4216-24
1745AG: 320
OpenDuo
01:23:5325-29
6AG: 1
ProDuo
00:53:2416-24
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:56:2816-24
13AG: 2
ProSolo
00:59:3816-24
29AG: 12
ProDuo
00:56:44MU29
25AG: 3
OpenSolo
00:59:0616-24
79AG: 29
OpenDuo
01:07:22MU29
88AG: 12
OpenSolo
01:00:5516-24
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:48:06U40
37AG: 6
ProSolo
01:02:5616-24
18AG: 6
ProSolo
01:02:3116-24
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:50:5316-24
11AG: 2
OpenSolo
00:57:4416-24
🥈
2AG: 2
OpenRelais
00:47:49U40
10AG: 4
ProDuo
00:51:4225-29
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:52:1616-24
7AG: 4
ProDuo
00:55:4725-29

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.