Freddie Cree
Hồ sơ
Freddie Cree thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 25 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 25 cuộc đua, Freddie Cree đạt thành tích tốt nhất là 00:46:37 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-19 | ProDuo | 16-24 | 00:53:1916-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenRelais | U40 | 00:46:37U40 | Phân tích | |
34AG: 7 | 7 | 2026-03-21 | OpenDuo | 16-24 | 00:52:2016-24 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | ProDuo | 16-24 | 00:52:0916-24 | Phân tích | |
24AG: 6 | 6 | 2026-06-18 | ProDuo | 16-24 | 00:52:4816-24 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | ProSolo | 16-24 | 00:59:5116-24 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | ProDuo | 16-24 | 00:52:1416-24 | Phân tích | |
196AG: 25 | 25 | 2024-11-09 | OpenSolo | 16-24 | 01:09:4216-24 | Phân tích | |
1745AG: 320 | 320 | 2026-04-29 | OpenDuo | 25-29 | 01:23:5325-29 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-29 | ProDuo | 16-24 | 00:53:2416-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-13 | OpenDuo | 16-24 | 00:56:2816-24 | Phân tích | |
13AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-13 | ProSolo | 16-24 | 00:59:3816-24 | Phân tích | |
29AG: 12 | 12 | 2025-05-17 | ProDuo | MU29 | 00:56:44MU29 | Phân tích | |
25AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-17 | OpenSolo | 16-24 | 00:59:0616-24 | Phân tích | |
79AG: 29 | 29 | 2024-11-02 | OpenDuo | MU29 | 01:07:22MU29 | Phân tích | |
88AG: 12 | 12 | 2025-02-22 | OpenSolo | 16-24 | 01:00:5516-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | OpenRelais | U40 | 00:48:06U40 | Phân tích | |
37AG: 6 | 6 | 2026-01-21 | ProSolo | 16-24 | 01:02:5616-24 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2025-12-12 | ProSolo | 16-24 | 01:02:3116-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | OpenDuo | 16-24 | 00:50:5316-24 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-22 | OpenSolo | 16-24 | 00:57:4416-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-04 | OpenRelais | U40 | 00:47:49U40 | Phân tích | |
10AG: 4 | 4 | 2025-12-04 | ProDuo | 25-29 | 00:51:4225-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenDuo | 16-24 | 00:52:1616-24 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2025-09-26 | ProDuo | 25-29 | 00:55:4725-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.