Lauren Scott
Hồ sơ
Lauren Scott thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 27 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 27 cuộc đua, Lauren Scott đạt thành tích tốt nhất là 00:56:28 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Copenhagen (13 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-10 | ProDuo | 16-24 | 01:02:2616-24 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-19 | ProDuo | 16-24 | 01:03:2816-24 | Phân tích | |
357AG: 72 | 72 | 2026-08-21 | OpenSolo | 25-29 | 01:28:2925-29 | Phân tích | |
554AG: 116 | 116 | 2026-08-21 | OpenSolo | 35-39 | 01:35:5535-39 | Phân tích | |
73AG: 29 | 29 | 2026-06-18 | ProDuo | 25-29 | 01:02:2525-29 | Phân tích | |
1141AG: 326 | 326 | 2026-05-08 | OpenDuo | 30-34 | 01:52:2730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-13 | ProDuo | 25-29 | 01:00:1925-29 | Phân tích | |
911AG: 159 | 159 | 2026-04-09 | OpenDuo | 35-39 | 01:21:3835-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-13 | OpenDuo | 16-24 | 00:56:2816-24 | Phân tích | |
1065AG: 239 | 239 | 2026-03-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:23:1130-34 | Phân tích | |
1754AG: 323 | 323 | 2026-03-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:39:4330-34 | Phân tích | |
1140AG: 229 | 229 | 2026-03-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:28:4830-34 | Phân tích | |
281AG: 112 | 112 | 2024-11-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:25:4430-34 | Phân tích | |
22AG: 8 | 8 | 2025-03-12 | OpenRelais | 40+ | 01:23:3440+ | Phân tích | |
1141AG: 181 | 181 | 2025-03-12 | OpenSolo | 35-39 | 01:45:1035-39 | Phân tích | |
16AG: 5 | 5 | 2025-01-18 | ProDuo | WU29 | 01:17:53WU29 | Phân tích | |
557AG: 197 | 197 | 2024-10-25 | OpenDuo | WU29 | 01:22:43WU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-28 | OpenDuo | WU29 | 01:01:11WU29 | Phân tích | |
270AG: 114 | 114 | 2025-03-08 | OpenDuo | 30-34 | 01:31:2030-34 | Phân tích | |
45AG: 7 | 7 | 2026-01-21 | OpenDuo | 16-24 | 01:07:2216-24 | Phân tích | |
46AG: 4 | 4 | 2026-01-21 | OpenDuo | 16-24 | 01:00:1116-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-17 | OpenDuo | 25-29 | 00:59:4825-29 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-17 | ProDuo | 25-29 | 01:02:5925-29 | Phân tích | |
24AG: 7 | 7 | 2025-12-04 | OpenSolo | 16-24 | 01:06:4716-24 | Phân tích | |
60AG: 26 | 26 | 2024-05-31 | OpenDuo | WU29 | 01:19:13WU29 | Phân tích | |
643AG: 258 | 258 | 2024-03-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:32:0030-34 | Phân tích | |
484AG: 195 | 195 | 2024-03-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:28:0030-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.