Dayle Dwyer
Hồ sơ
Dayle Dwyer thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 14 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 14 cuộc đua, Dayle Dwyer đạt thành tích tốt nhất là 00:54:02 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Malaga (21 tháng 3, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
118AG: 15 | 15 | 2026-06-18 | ProDuo | 35-39 | 00:55:2835-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | OpenRelais | U40 | 00:58:12U40 | Phân tích | |
21AG: 5 | 5 | 2026-05-30 | OpenDuo | 35-39 | 00:59:4235-39 | Phân tích | |
180AG: 35 | 35 | 2024-11-09 | OpenSolo | 35-39 | 01:08:5135-39 | Phân tích | |
15AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | ProDuo | 35-39 | 00:55:2235-39 | Phân tích | |
17AG: 9 | 9 | 2025-03-12 | ProDuo | 30-34 | 00:55:2130-34 | Phân tích | |
18AG: 10 | 10 | 2025-03-12 | ProDuo | 30-34 | 00:55:2230-34 | Phân tích | |
240AG: 45 | 45 | 2025-05-30 | OpenSolo | 35-39 | 01:11:3535-39 | Phân tích | |
294AG: 71 | 71 | 2024-10-25 | OpenSolo | 35-39 | 01:13:2835-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-21 | OpenRelais | 40+ | 00:54:0240+ | Phân tích | |
75AG: 16 | 16 | 2025-03-21 | OpenSolo | 35-39 | 01:05:5335-39 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-21 | OpenDuo | 35-39 | 00:59:0435-39 | Phân tích | |
16AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-22 | OpenDuo | 35-39 | 00:59:1235-39 | Phân tích | |
8AG: 6 | 6 | 2025-10-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:3730-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.