Dana Wrigley
Hồ sơ
Dana Wrigley thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 18 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 18 cuộc đua, Dana Wrigley đạt thành tích tốt nhất là 00:57:09 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London Excel (4 tháng 12, 2025). Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | OpenRelais | U40 | 00:58:12U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenDuo | 35-39 | 01:04:0535-39 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-29 | OpenDuo | 35-39 | 00:58:2235-39 | Phân tích | |
19AG: 6 | 6 | 2026-04-29 | OpenSolo | 35-39 | 01:13:2035-39 | Phân tích | |
76AG: 16 | 16 | 2025-11-27 | OpenSolo | 35-39 | 01:18:3835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 35-39 | 00:57:1535-39 | Phân tích | |
40AG: 5 | 5 | 2025-12-12 | OpenSolo | 35-39 | 01:13:2435-39 | Phân tích | |
15AG: 6 | 6 | 2024-11-09 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:0730-34 | Phân tích | |
20AG: 8 | 8 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:3630-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-07 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:1230-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-12 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:5430-34 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-04 | OpenDuo | 35-39 | 00:57:0935-39 | Phân tích | |
85AG: 20 | 20 | 2023-03-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:18:3630-34 | Phân tích | |
108AG: 24 | 24 | 2023-10-21 | OpenSolo | 30-34 | 01:22:5530-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:4130-34 | Phân tích | |
93AG: 18 | 18 | 2024-03-20 | OpenSolo | 35-39 | 01:18:0835-39 | Phân tích | |
15AG: 7 | 7 | 2023-11-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:3630-34 | Phân tích | |
9AG: 6 | 6 | 2024-01-27 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:3130-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.