Dzintra Grech
Hồ sơ
Grech, Dzintra thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 23 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 23 cuộc đua, Grech, Dzintra đạt thành tích tốt nhất là 00:54:06 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Warszawa (16 tháng 4, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
6AG: 4 | 4 | 2026-10-01 | ProDuo | 30-34 | 01:02:0230-34 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2026-09-23 | ProDuo | 30-34 | 01:01:0730-34 | Phân tích | |
18AG: 9 | 9 | 2026-09-23 | OpenDuo | 25-29 | 00:58:3525-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-05 | ProDuo | 30-34 | 01:00:0330-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-16 | OpenRelais | U40 | 00:54:06U40 | Phân tích | |
31AG: 13 | 13 | 2026-04-16 | OpenDuo | 25-29 | 00:58:3425-29 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2026-04-16 | ProDuo | 35-39 | 01:01:2335-39 | Phân tích | |
13AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-16 | ProSolo | 35-39 | 01:05:3935-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-21 | OpenRelais | U40 | 00:54:32U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-21 | ProDuo | 30-34 | 00:59:5730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-07 | OpenRelais | U40 | 00:59:25U40 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-07 | ProSolo | 35-39 | 01:09:0435-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-31 | ProSolo | 35-39 | 01:09:2135-39 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2025-04-12 | ProSolo | 35-39 | 01:09:5035-39 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2024-12-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:2930-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-08 | ProSolo | 35-39 | 01:09:5935-39 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-05 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2930-34 | Phân tích | |
17AG: 5 | 5 | 2025-09-26 | OpenDuo | 35-39 | 01:06:2235-39 | Phân tích | |
29AG: 14 | 14 | 2025-09-26 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:4630-34 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | ProSolo | 35-39 | 01:07:3835-39 | Phân tích | |
18AG: 6 | 6 | 2024-04-13 | ProSolo | 35-39 | 01:09:1435-39 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-09 | ProSolo | 35-39 | 01:16:3535-39 | Phân tích | |
73AG: 17 | 17 | 2024-06-07 | ProSolo | 35-39 | 01:12:0335-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.