EF
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Molly Elkins
Molly Elkins thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 14 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
9AG: 3 | 🥉3 | 2026-08-15 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:0730-34 | Phân tích | |
18AG: 8 | 8 | 2026-08-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:3730-34 | Phân tích | |
133AG: 31 | 31 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 01:04:1430-34 | Phân tích | |
24AG: 9 | 9 | 2026-05-30 | ProDuo | 30-34 | 01:04:1230-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-13 | ProDuo | 30-34 | 01:02:4030-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-30 | ProDuo | 30-34 | 01:04:0230-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-03 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:4130-34 | Phân tích | |
11AG: 5 | 5 | 2025-04-11 | ProSolo | 30-34 | 01:17:3630-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | ProDuo | 30-34 | 01:03:2130-34 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-22 | ProDuo | 30-34 | 01:03:0630-34 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-29 | OpenSolo | 30-34 | 01:09:3530-34 | Phân tích | |
46AG: 18 | 18 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:05:5630-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-10 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:2730-34 | Phân tích | |
15AG: 6 | 6 | 2024-02-10 | ProSolo | 30-34 | 01:24:2730-34 | Phân tích |