Matt Threadgold
Hồ sơ
Matt Threadgold thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Matt Threadgold đạt thành tích tốt nhất là 00:56:34 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Mumbai (17 tháng 9, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
14AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-17 | ProSolo | 35-39 | 01:09:0235-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-17 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:3430-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-05 | OpenRelais | U40 | 00:56:50U40 | Phân tích | |
33AG: 8 | 8 | 2026-09-05 | ProDuo | 35-39 | 00:59:3035-39 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:3730-34 | Phân tích | |
71AG: 16 | 16 | 2026-05-30 | ProSolo | 35-39 | 01:07:1235-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-11 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:3830-34 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2026-04-11 | ProSolo | 35-39 | 01:08:0935-39 | Phân tích | |
16AG: 7 | 7 | 2025-07-19 | ProSolo | 35-39 | 01:08:3035-39 | Phân tích | |
25AG: 7 | 7 | 2026-03-13 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:5930-34 | Phân tích | |
46AG: 6 | 6 | 2026-03-13 | ProSolo | 35-39 | 01:06:2935-39 | Phân tích | |
46AG: 10 | 10 | 2026-02-13 | ProSolo | 35-39 | 01:06:3235-39 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2025-05-03 | OpenRelais | U40 | 00:58:56U40 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-03 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:4130-34 | Phân tích | |
22AG: 10 | 10 | 2025-04-11 | ProSolo | 30-34 | 01:08:3830-34 | Phân tích | |
7 | - | 2021-10-30 | OpenRelais | – | 01:11:01– | Phân tích | |
7 | - | 2021-10-30 | OpenRelais | – | 01:11:01– | Phân tích | |
7 | - | 2021-10-30 | OpenRelais | – | 01:11:01– | Phân tích | |
276AG: 90 | 90 | 2024-06-07 | ProSolo | 30-34 | 01:10:1530-34 | Phân tích | |
15AG: 5 | 5 | 2024-02-10 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:1530-34 | Phân tích | |
| - | - | 2023-09-02 | OpenSolo | 30-34 | 30-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2024-04-12 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:5630-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.