Emily Robertson
Hồ sơ
Emily Robertson thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 25 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 25 cuộc đua, Emily Robertson đạt thành tích tốt nhất là 00:56:07 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
19AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenDuo | 16-24 | 00:56:0716-24 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenSolo | 16-24 | 01:01:5116-24 | Phân tích | |
374AG: 94 | 94 | 2026-09-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:21:0230-34 | Phân tích | |
22AG: 5 | 5 | 2026-06-18 | ProDuo | 16-24 | 00:59:4716-24 | Phân tích | |
266AG: 45 | 45 | 2026-06-18 | ProSolo | 16-24 | 01:10:4916-24 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | ProDuo | 16-24 | 00:59:2916-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenSolo | 16-24 | 01:04:2716-24 | Phân tích | |
14AG: 5 | 5 | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:5030-34 | Phân tích | |
846AG: 199 | 199 | 2026-03-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:33:1030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | OpenDuo | 16-24 | 00:56:1316-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | OpenRelais | U40 | 01:01:04U40 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2026-03-11 | ProSolo | 16-24 | 01:11:5816-24 | Phân tích | |
6AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-17 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:1530-34 | Phân tích | |
28AG: 4 | 4 | 2025-05-17 | ProSolo | 16-24 | 01:08:4916-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-15 | OpenDuo | XU29 | 01:00:24XU29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | ProDuo | WU29 | 01:00:25WU29 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-12 | ProSolo | 16-24 | 01:09:0516-24 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2024-10-25 | OpenRelais | U40 | 01:08:08U40 | Phân tích | |
9AG: 3 | 🥉3 | 2024-10-25 | OpenSolo | 16-24 | 01:08:4216-24 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-14 | OpenSolo | 16-24 | 01:06:5316-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-21 | ProDuo | 25-29 | 01:02:4725-29 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-12 | OpenDuo | 16-24 | 00:57:1616-24 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-12 | ProSolo | 16-24 | 01:08:2216-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-04 | OpenDuo | 16-24 | 00:59:3716-24 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-11 | ProSolo | 16-24 | 01:12:0316-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.