Feidhlim Quinn
Hồ sơ
Quinn, Feidhlim thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 14 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 14 cuộc đua, Quinn, Feidhlim đạt thành tích tốt nhất là 00:53:01 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Oslo (25 tháng 9, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-25 | OpenRelais | U40 | 00:53:01U40 | Phân tích | |
71AG: 11 | 11 | 2026-09-25 | ProSolo | 16-24 | 01:09:5916-24 | Phân tích | |
134AG: 18 | 18 | 2026-03-24 | OpenDuo | 16-24 | 01:04:3816-24 | Phân tích | |
7AG: 6 | 6 | 2026-04-16 | OpenRelais | U40 | 00:56:03U40 | Phân tích | |
38AG: 17 | 17 | 2026-04-16 | ProDuo | 30-34 | 00:57:0330-34 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-20 | ProDuo | 16-24 | 00:58:3216-24 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2026-02-20 | OpenRelais | U40 | 01:00:39U40 | Phân tích | |
57AG: 24 | 24 | 2025-11-27 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:1030-34 | Phân tích | |
284AG: 35 | 35 | 2025-11-27 | OpenSolo | 16-24 | 01:09:4416-24 | Phân tích | |
7AG: 7 | 7 | 2025-05-17 | OpenRelais | U40 | 00:53:16U40 | Phân tích | |
277AG: 38 | 38 | 2025-05-17 | OpenSolo | 16-24 | 01:06:4016-24 | Phân tích | |
767AG: 218 | 218 | 2024-11-15 | OpenDuo | MU29 | 01:21:40MU29 | Phân tích | |
602AG: 80 | 80 | 2025-03-12 | OpenSolo | 16-24 | 01:11:4616-24 | Phân tích | |
237AG: 34 | 34 | 2026-01-21 | ProSolo | 16-24 | 01:17:1216-24 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.