Tiarnan O’Neill
Hồ sơ
O’Neill, Tiarnan thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 34 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 34 cuộc đua, O’Neill, Tiarnan đạt thành tích tốt nhất là 00:50:33 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-10-10 | ProDuo | 25-29 | 00:53:3525-29 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2026-09-25 | ProDuo | 25-29 | 00:52:2025-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-25 | OpenDuo | 16-24 | 00:53:3816-24 | Phân tích | |
15AG: 6 | 6 | 2026-03-21 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:1730-34 | Phân tích | |
22AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-21 | OpenDuo | 16-24 | 00:50:3316-24 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-05 | ProDuo | 16-24 | 00:51:4816-24 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2026-09-05 | ProSolo | 16-24 | 00:59:2116-24 | Phân tích | |
28AG: 7 | 7 | 2026-06-18 | ProDuo | 16-24 | 00:52:5616-24 | Phân tích | |
197AG: 51 | 51 | 2026-06-18 | ProSolo | 16-24 | 01:02:5916-24 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | ProDuo | 16-24 | 00:52:3316-24 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenDuo | 16-24 | 00:54:4916-24 | Phân tích | |
10AG: 6 | 6 | 2026-04-16 | ProDuo | 30-34 | 00:53:2730-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-04 | OpenRelais | U40 | 00:54:43U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-04 | OpenDuo | 16-24 | 00:51:3216-24 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-04 | ProDuo | 16-24 | 00:53:5016-24 | Phân tích | |
15AG: 5 | 5 | 2026-02-20 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:0430-34 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-20 | ProDuo | 16-24 | 00:58:3216-24 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2026-02-20 | OpenRelais | U40 | 01:00:39U40 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-27 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:5930-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-27 | OpenDuo | 16-24 | 00:53:0716-24 | Phân tích | |
18AG: 5 | 5 | 2025-11-27 | ProSolo | 16-24 | 01:02:5516-24 | Phân tích | |
73AG: 12 | 12 | 2024-11-29 | OpenSolo | 16-24 | 01:04:4716-24 | Phân tích | |
7AG: 7 | 7 | 2025-05-17 | OpenRelais | U40 | 00:53:16U40 | Phân tích | |
15AG: 8 | 8 | 2025-05-17 | OpenDuo | MU29 | 00:53:41MU29 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-17 | OpenSolo | 16-24 | 00:58:0716-24 | Phân tích | |
13AG: 3 | 🥉3 | 2024-11-15 | OpenSolo | 16-24 | 01:01:0616-24 | Phân tích | |
28AG: 11 | 11 | 2025-03-12 | OpenDuo | MU29 | 00:54:51MU29 | Phân tích | |
22AG: 4 | 4 | 2025-04-26 | OpenSolo | 16-24 | 01:01:5616-24 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2026-01-21 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:1030-34 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-21 | ProDuo | 16-24 | 00:53:5616-24 | Phân tích | |
61AG: 11 | 11 | 2026-01-21 | ProSolo | 16-24 | 01:04:5316-24 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-12 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:4730-34 | Phân tích | |
100AG: 13 | 13 | 2024-03-20 | OpenSolo | 16-24 | 01:07:4116-24 | Phân tích | |
115AG: 36 | 36 | 2023-10-28 | OpenDuo | MU29 | 01:10:33MU29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.