Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Tiarnan O’Neill

IRLIRL•💎 Champion
34cuộc đua
Open (21)|5 Solo • 16 Duo (6 HF / 10 HH)
Pro (13)|4 Solo • 9 Duo (0 HF / 9 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open00:58:07
Pro00:59:21
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:50:33
Pro00:51:48
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:53:38

Hồ sơ

O’Neill, Tiarnan thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 34 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 34 cuộc đua, O’Neill, Tiarnan đạt thành tích tốt nhất là 00:50:33 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX DOUBLES
Số đeo #121014Nhóm xuất phát: 12:10 HYROX DOUBLES MEN U24

2026 EMEA London Olympia

HYROX DOUBLES
Số đeo #161005Nhóm xuất phát: 16:10 HYROX DOUBLES MIXED 30-3

2026 Gdansk

HYROX
Số đeo #73006Nhóm xuất phát: 7:30 HYROX MEN

2026 Gdansk

HYROX PRO DOUBLES
Số đeo #183001Nhóm xuất phát: 18:30 HYROX DOUBLES MEN PRO

2026 Gdansk

HYROX DOUBLES
Số đeo #161001Nhóm xuất phát: 16:10 HYROX DOUBLES MEN
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
4AG: 2
ProDuo
00:53:3525-29
7AG: 4
ProDuo
00:52:2025-29
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:53:3816-24
15AG: 6
OpenDuo
00:55:1730-34
22AG: 3
OpenDuo
00:50:3316-24
4AG: 2
ProDuo
00:51:4816-24
6AG: 4
ProSolo
00:59:2116-24
28AG: 7
ProDuo
00:52:5616-24
197AG: 51
ProSolo
01:02:5916-24
6AG: 2
ProDuo
00:52:3316-24
4AG: 1
OpenDuo
00:54:4916-24
10AG: 6
ProDuo
00:53:2730-34
🥉
3AG: 3
OpenRelais
00:54:43U40
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:51:3216-24
7AG: 1
ProDuo
00:53:5016-24
15AG: 5
OpenDuo
00:59:0430-34
13AG: 1
ProDuo
00:58:3216-24
5AG: 5
OpenRelais
01:00:39U40
5AG: 2
OpenDuo
00:54:5930-34
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:53:0716-24
18AG: 5
ProSolo
01:02:5516-24
73AG: 12
OpenSolo
01:04:4716-24
7AG: 7
OpenRelais
00:53:16U40
15AG: 8
OpenDuo
00:53:41MU29
11AG: 2
OpenSolo
00:58:0716-24
13AG: 3
OpenSolo
01:01:0616-24
28AG: 11
OpenDuo
00:54:51MU29
22AG: 4
OpenSolo
01:01:5616-24
9AG: 4
OpenDuo
00:56:1030-34
10AG: 2
ProDuo
00:53:5616-24
61AG: 11
ProSolo
01:04:5316-24
12AG: 3
OpenDuo
00:54:4730-34
100AG: 13
OpenSolo
01:07:4116-24
115AG: 36
OpenDuo
01:10:33MU29

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.