Đây có phải là hồ sơ của bạn?

George Psarris

AUSAUS•💎 Champion
43cuộc đua
Open (36)|11 Solo • 25 Duo (11 HF / 13 HH)
Pro (7)|5 Solo • 2 Duo (0 HF / 2 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:02:10
Pro01:08:44
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:55:28
Pro00:58:49
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:00:33

Hồ sơ

George Psarris thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 43 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 6 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.

Thành tích

Qua 43 cuộc đua, George Psarris đạt thành tích tốt nhất là 00:55:28 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Sydney (1 tháng 7, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
8AG: 2
OpenSolo
01:02:1025-29
69AG: 17
ProSolo
01:09:2925-29
62AG: 11
OpenDuo
01:06:3716-24
96AG: 30
OpenSolo
01:08:1925-29
336AG: 96
OpenDuo
01:16:2925-29
335AG: 95
OpenDuo
01:16:2925-29
60AG: 17
OpenDuo
01:06:2430-34
218AG: 83
OpenDuo
01:08:2925-29
571AG: 171
OpenDuo
01:22:3625-29
369AG: 114
OpenDuo
01:19:4525-29
47AG: 13
OpenDuo
01:09:2925-29
431AG: 102
ProSolo
01:26:4125-29
137AG: 36
ProDuo
01:04:3425-29
11AG: 5
OpenDuo
01:02:2125-29
253AG: 68
OpenDuo
01:13:2425-29
239AG: 63
OpenDuo
01:14:0225-29
53AG: 7
OpenDuo
01:17:0816-24
32AG: 23
OpenRelais
01:05:06U40
413AG: 84
OpenSolo
01:33:0225-29
51AG: 12
OpenSolo
01:19:1525-29
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:55:2825-29
12AG: 1
OpenDuo
01:00:3325-29
36AG: 8
OpenSolo
01:03:4625-29
6AG: 5
OpenRelais
00:56:27U40
28AG: 17
ProDuo
00:58:4925-29
144AG: 39
ProSolo
01:14:3725-29
51AG: 17
OpenDuo
01:03:5425-29
8AG: 4
OpenDuo
01:02:5525-29
43AG: 14
ProSolo
01:14:0525-29
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:56:5325-29
26AG: 14
OpenDuo
01:08:10MU29
79AG: 13
OpenSolo
01:13:0116-24
26AG: 12
OpenDuo
01:06:08MU29
181AG: 30
OpenSolo
01:12:0716-24
191AG: 23
OpenSolo
01:21:0716-24
478AG: 34
OpenSolo
01:28:3016-24
37AG: 26
OpenRelais
01:10:57U40
62AG: 16
OpenDuo
01:08:2425-29
26AG: 5
OpenSolo
01:02:3416-24
137AG: 22
ProSolo
01:08:4416-24
141AG: 26
OpenDuo
01:03:5116-24
193AG: 26
OpenDuo
01:11:0616-24
131AG: 18
OpenSolo
01:06:4916-24

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.