GM
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Grace Kennedy-Clarke
Kennedy-Clarke, Grace thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 13 cuộc đua ở hạng mục OPEN tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
51AG: 6 | 6 | 2026-05-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:11:3440-44 | Phân tích | |
31AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-15 | OpenSolo | 40-44 | 01:10:5340-44 | Phân tích | |
22AG: 5 | 5 | 2026-03-11 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:3135-39 | Phân tích | |
17AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-24 | OpenSolo | 40-44 | 01:07:4440-44 | Phân tích | |
1517AG: 163 | 163 | 2025-11-27 | OpenDuo | 40-44 | 01:46:2740-44 | Phân tích | |
46AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-27 | OpenSolo | 40-44 | 01:13:5040-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:4640-44 | Phân tích | |
31AG: 5 | 5 | 2025-04-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:14:0235-39 | Phân tích | |
29AG: 4 | 4 | 2025-05-17 | OpenSolo | 40-44 | 01:08:2340-44 | Phân tích | |
55AG: 12 | 12 | 2024-11-15 | OpenSolo | 35-39 | 01:16:1935-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-28 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:4635-39 | Phân tích | |
52AG: 7 | 7 | 2025-10-22 | OpenSolo | 40-44 | 01:11:2040-44 | Phân tích | |
27AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-12 | OpenSolo | 40-44 | 01:09:2340-44 | Phân tích |