Josh Harrison
Hồ sơ
Josh Harrison thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Josh Harrison đạt thành tích tốt nhất là 00:52:01 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Manchester (21 tháng 1, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
338AG: 34 | 34 | 2026-09-18 | OpenDuo | 16-24 | 01:20:5916-24 | Phân tích | |
138AG: 12 | 12 | 2026-03-24 | OpenSolo | 16-24 | 01:06:1316-24 | Phân tích | |
58AG: 8 | 8 | 2026-04-04 | ProSolo | 16-24 | 01:05:4316-24 | Phân tích | |
164AG: 21 | 21 | 2026-03-11 | ProSolo | 16-24 | 01:09:5416-24 | Phân tích | |
35AG: 4 | 4 | 2026-01-29 | ProSolo | 40-44 | 01:12:4340-44 | Phân tích | |
306AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-04 | OpenDuo | – | 01:14:07– | Phân tích | |
182AG: 21 | 21 | 2025-05-17 | ProSolo | 16-24 | 01:08:3616-24 | Phân tích | |
26AG: 10 | 10 | 2024-11-09 | OpenDuo | MU29 | 00:58:40MU29 | Phân tích | |
130AG: 14 | 14 | 2025-05-30 | ProSolo | 16-24 | 01:13:0616-24 | Phân tích | |
60AG: 11 | 11 | 2025-02-22 | OpenSolo | 16-24 | 01:07:1016-24 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenDuo | XU29 | 00:59:45XU29 | Phân tích | |
72AG: 27 | 27 | 2024-10-25 | OpenDuo | MU29 | 01:00:05MU29 | Phân tích | |
21AG: 9 | 9 | 2025-05-03 | OpenDuo | MU29 | 00:56:45MU29 | Phân tích | |
| - | - | 2025-01-24 | OpenRelais | U40 | 00:54:49U40 | Phân tích | |
79AG: 10 | 10 | 2025-01-24 | ProSolo | 16-24 | 01:15:0216-24 | Phân tích | |
5AG: 5 | 5 | 2026-01-21 | OpenRelais | U40 | 00:52:01U40 | Phân tích | |
43AG: 8 | 8 | 2026-01-21 | ProDuo | 16-24 | 00:57:1616-24 | Phân tích | |
384AG: 83 | 83 | 2025-10-22 | OpenDuo | 35-39 | 01:09:3535-39 | Phân tích | |
215AG: 31 | 31 | 2025-10-22 | ProSolo | 16-24 | 01:14:1416-24 | Phân tích | |
446AG: 61 | 61 | 2025-12-04 | OpenSolo | 16-24 | 01:06:5416-24 | Phân tích | |
72AG: 14 | 14 | 2025-12-13 | ProSolo | 16-24 | 01:08:1216-24 | Phân tích | |
704AG: 113 | 113 | 2024-05-31 | OpenSolo | 25-29 | 01:44:2325-29 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.