Heather Klein
Hồ sơ
Klein, Heather thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 24 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 24 cuộc đua, Klein, Heather đạt thành tích tốt nhất là 00:59:51 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Washington (3 tháng 9, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
145AG: 28 | 28 | 2026-10-08 | OpenDuo | 35-39 | 01:13:4735-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-08 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:4035-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-03 | OpenRelais | U40 | 00:59:51U40 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-03 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:3335-39 | Phân tích | |
575AG: 72 | 72 | 2026-06-18 | ProSolo | 45-49 | 01:21:5045-49 | Phân tích | |
5AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-28 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:5135-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-28 | OpenRelais | U40 | 01:00:19U40 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-28 | ProSolo | 45-49 | 01:20:4645-49 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-03 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:3435-39 | Phân tích | |
40AG: 18 | 18 | 2024-11-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:15:2630-34 | Phân tích | |
42AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-23 | OpenSolo | 45-49 | 01:18:5945-49 | Phân tích | |
58AG: 5 | 5 | 2025-02-01 | OpenSolo | 45-49 | 01:15:1945-49 | Phân tích | |
23AG: 13 | 13 | 2025-03-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:0830-34 | Phân tích | |
35AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-30 | OpenSolo | 35-39 | 01:11:3635-39 | Phân tích | |
18AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-30 | ProSolo | 45-49 | 01:21:3945-49 | Phân tích | |
32AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-15 | OpenSolo | 45-49 | 01:13:0345-49 | Phân tích | |
8AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-21 | OpenDuo | 35-39 | 01:04:3235-39 | Phân tích | |
56AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-14 | ProSolo | 45-49 | 01:18:5045-49 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenDuo | 35-39 | 01:05:1935-39 | Phân tích | |
69AG: 5 | 5 | 2025-09-26 | ProSolo | 45-49 | 01:20:1945-49 | Phân tích | |
72AG: 4 | 4 | 2024-03-23 | OpenSolo | 45-49 | 01:19:0445-49 | Phân tích | |
49AG: 4 | 4 | 2024-05-31 | OpenSolo | 45-49 | 01:17:0945-49 | Phân tích | |
28AG: 7 | 7 | 2023-11-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:11:4740-44 | Phân tích | |
30AG: 6 | 6 | 2024-01-13 | OpenSolo | 45-49 | 01:17:0745-49 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.