Karyn Guidry
Hồ sơ
Karyn Guidry thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 34 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 15 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 34 cuộc đua, Karyn Guidry đạt thành tích tốt nhất là 00:55:36 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Washington (3 tháng 9, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
11AG: 4 | 4 | 2026-10-01 | ProDuo | 30-34 | 01:04:2130-34 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-10-01 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:0030-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-10-01 | OpenRelais | U40 | 00:58:39U40 | Phân tích | |
17AG: 4 | 4 | 2026-09-03 | ProDuo | 30-34 | 01:02:0530-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-03 | OpenDuo | 25-29 | 00:55:3625-29 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-03 | OpenRelais | U40 | 00:59:51U40 | Phân tích | |
249AG: 48 | 48 | 2026-06-18 | ProDuo | 35-39 | 01:07:2535-39 | Phân tích | |
13AG: 5 | 5 | 2026-05-28 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:1630-34 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-14 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2830-34 | Phân tích | |
16AG: 9 | 9 | 2026-03-07 | OpenDuo | 30-34 | 01:00:1930-34 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-07 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:2635-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-04-03 | OpenDuo | 35-39 | 01:01:3435-39 | Phân tích | |
50AG: 9 | 9 | 2026-04-03 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:2635-39 | Phân tích | |
28AG: 7 | 7 | 2026-04-03 | ProSolo | 35-39 | 01:12:2935-39 | Phân tích | |
13AG: 4 | 4 | 2026-03-26 | ProDuo | 30-34 | 01:02:5030-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-20 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:2830-34 | Phân tích | |
12AG: 3 | 🥉3 | 2026-02-20 | ProDuo | 35-39 | 01:05:3735-39 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2026-01-29 | OpenRelais | U40 | 00:56:12U40 | Phân tích | |
115AG: 26 | 26 | 2026-01-29 | ProSolo | 35-39 | 01:18:4135-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-04-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:3730-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-26 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:3035-39 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-03 | ProDuo | 35-39 | 01:05:3635-39 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-23 | ProSolo | 30-34 | 01:13:3330-34 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2025-03-29 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:3130-34 | Phân tích | |
7AG: 4 | 4 | 2025-03-15 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:3030-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-11-21 | OpenRelais | U40 | 00:58:44U40 | Phân tích | |
46AG: 18 | 18 | 2025-11-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:3730-34 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:4330-34 | Phân tích | |
7AG: 6 | 6 | 2023-03-18 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:2530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-01-07 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:2830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | OpenDuo | 30-39 | 00:56:4730-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-10 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:2730-34 | Phân tích | |
23AG: 15 | 15 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 00:58:2130-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-18 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:3330-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.