LB
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Rachel Hodgkinson
Hodgkinson, Rachel thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 11 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
22AG: 3 | 🥉3 | 2026-06-18 | ProSolo | 30-34 | 01:02:3730-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 00:56:1630-34 | Phân tích | |
23AG: 8 | 8 | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:0730-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-01-24 | OpenSolo | 30-34 | 01:02:3330-34 | Phân tích | |
37AG: 14 | 14 | 2026-04-29 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:4530-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | ProSolo | – | 01:01:36– | Phân tích | |
43AG: 12 | 12 | 2026-03-11 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:3235-39 | Phân tích | |
24AG: 13 | 13 | 2025-05-17 | ProSolo | 30-34 | 01:06:0130-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-30 | ProSolo | 30-34 | 01:06:2830-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-21 | ProDuo | 30-34 | 01:00:2330-34 | Phân tích | |
14AG: 3 | 🥉3 | 2025-12-04 | ProSolo | 30-34 | 01:04:2930-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.