Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Jason Lee

CANCAN•🥇 Pro
50cuộc đua
Open (40)|14 Solo • 26 Duo (14 HF / 12 HH)
Pro (10)|5 Solo • 5 Duo (0 HF / 5 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:17:12
Pro01:17:40
Thời gian tốt nhất Doubles
Open01:05:46
Pro01:07:28
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open01:14:59

Hồ sơ

Jason Lee thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 50 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 16 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.

Thành tích

Qua 50 cuộc đua, Jason Lee đạt thành tích tốt nhất là 01:05:46 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Anaheim (12 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
59AG: 46
OpenRelais
01:25:34U40
117AG: 40
ProDuo
01:16:4630-34
57AG: 1
ProDuo
01:07:2850-54
625AG: 211
OpenDuo
01:42:4130-34
-
OpenSolo
01:34:24
30-34
96AG: 10
OpenDuo
01:14:5940-44
707AG: 125
OpenDuo
01:29:0535-39
242AG: 182
OpenRelais
01:38:54U40
188AG: 58
ProSolo
01:36:1130-34
6AG: 6
OpenRelais
01:07:14U40
378AG: 113
OpenDuo
01:43:0830-34
829AG: 216
OpenSolo
01:49:5730-34
80AG: 3
ProSolo
01:25:0745-49
174AG: 48
OpenSolo
01:29:0730-34
873AG: 163
OpenDuo
01:29:5635-39
336AG: 48
OpenDuo
02:03:2040-44
319AG: 29
OpenSolo
01:35:5545-49
115AG: 30
OpenSolo
01:21:3530-34
268AG: 213
OpenRelais
01:54:03U40
18AG: 14
OpenRelais
01:23:41U40
187AG: 55
OpenSolo
01:35:4730-34
521AG: 111
OpenDuo
01:22:3225-29
485AG: 107
OpenDuo
01:21:2135-39
602AG: 105
OpenDuo
01:18:3425-29
97AG: 30
OpenSolo
01:17:1230-34
75AG: 63
OpenRelais
01:33:44U40
62AG: 38
ProDuo
01:37:4630-34
368AG: 88
OpenSolo
01:28:4735-39
842AG: 212
OpenSolo
01:53:0430-34
189AG: 12
OpenSolo
01:18:3545-49
355AG: 110
OpenSolo
01:26:2330-34
215AG: 55
OpenDuo
01:33:59MU29
43AG: 8
ProDuo
01:18:4040-49
551AG: 268
OpenDuo
01:22:1830-34
66AG: 34
OpenDuo
01:06:32MU29
24AG: 18
OpenRelais
01:15:34U40
776AG: 193
OpenDuo
01:31:1335-39
40AG: 15
OpenDuo
01:05:4635-39
169AG: 47
OpenSolo
01:23:1730-34
176AG: 28
OpenDuo
01:16:2735-39
513AG: 29
OpenDuo
01:35:2645-49
886AG: 36
OpenSolo
01:38:3950-54
34AG: 6
ProDuo
01:11:3535-39
900AG: 228
OpenDuo
01:30:3730-34
8AG: 1
ProSolo
01:17:4045-49
705AG: 62
OpenSolo
01:37:1745-49
26AG: 1
ProSolo
01:19:5945-49
25AG: 2
ProSolo
01:28:3045-49
124AG: 65
OpenDuo
01:37:5130-34
27AG: 19
OpenDuo
01:16:0230-34

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.