Jess Price-Owen
Hồ sơ
Jess Price-Owen thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 27 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 27 cuộc đua, Jess Price-Owen đạt thành tích tốt nhất là 00:49:18 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London Excel (4 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
48AG: 10 | 10 | 2026-03-21 | OpenSolo | 35-39 | 00:57:0035-39 | Phân tích | |
53AG: 4 | 4 | 2026-06-18 | ProDuo | 35-39 | 00:53:5135-39 | Phân tích | |
104AG: 8 | 8 | 2026-06-18 | ProSolo | 35-39 | 01:00:3035-39 | Phân tích | |
20AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | ProSolo | 35-39 | 01:00:5035-39 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-09 | OpenSolo | 30-34 | 00:58:3430-34 | Phân tích | |
38AG: 24 | 24 | 2024-05-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:5730-34 | Phân tích | |
24AG: 9 | 9 | 2025-05-17 | ProSolo | 35-39 | 01:00:1035-39 | Phân tích | |
9AG: 7 | 7 | 2024-11-15 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:3830-34 | Phân tích | |
32AG: 21 | 21 | 2024-11-09 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:0630-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2025-03-12 | ProDuo | 30-34 | 00:52:5030-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-30 | ProDuo | 30-34 | 00:53:1830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-30 | OpenSolo | 35-39 | 00:59:2035-39 | Phân tích | |
8AG: 5 | 5 | 2024-10-25 | ProDuo | 30-34 | 00:58:2430-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-14 | OpenSolo | 30-34 | 01:00:2030-34 | Phân tích | |
51AG: 9 | 9 | 2025-04-26 | ProSolo | 35-39 | 01:02:2635-39 | Phân tích | |
42AG: 21 | 21 | 2025-03-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:4830-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-01 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:4930-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | OpenSolo | 30-34 | 00:59:2930-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-01-24 | OpenRelais | U40 | 00:55:01U40 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2025-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:0630-34 | Phân tích | |
90AG: 29 | 29 | 2026-01-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:4530-34 | Phân tích | |
51AG: 15 | 15 | 2025-10-22 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:4630-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProDuo | 35-39 | 00:52:3935-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProSolo | 35-39 | 00:57:4835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:49:1830-34 | Phân tích | |
153AG: 81 | 81 | 2024-03-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:2830-34 | Phân tích | |
36AG: 9 | 9 | 2024-03-23 | OpenSolo | 30-34 | 01:06:4530-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.