Kỷ lục thế giới Open Doubles Nam
Top toàn cầu Open Doubles Nam: podium, top 100, nhịp độ mỗi km, phân tích từng trạm.
Podium
Xếp hạng Open Doubles Nam
| Hạng | Thời gian | Vận động viên |
|---|---|---|
🥇1 | 00:47:57 | |
🥈2 | 00:48:35 | |
🥉3 | 00:48:35 | |
4 | 00:48:48 | |
5 | 00:48:52 | |
6 | 00:49:06 | |
7 | 00:49:07 | |
8 | 00:49:08 | |
9 | 00:49:18 | |
10 | 00:49:18 | |
11 | 00:49:26 | |
12 | 00:49:28 | |
13 | 00:49:30 | |
14 | 00:49:31 | |
15 | 00:49:34 | |
16 | 00:49:36 | |
17 | 00:49:40 | |
18 | 00:49:40 | |
19 | 00:49:41 | |
20 | 00:49:46 | |
21 | 00:49:47 | |
22 | 00:49:49 | |
23 | 00:49:50 | |
24 | 00:49:58 | |
25 | 00:49:59 | |
26 | 00:50:02 | |
27 | 00:50:03 | |
28 | 00:50:04 | |
29 | 00:50:05 | |
30 | 00:50:06 | |
31 | 00:50:08 | |
32 | 00:50:09 | |
33 | 00:50:09 | |
34 | 00:50:13 | |
35 | 00:50:14 | |
36 | 00:50:17 | |
37 | 00:50:20 | |
38 | 00:50:21 | |
39 | 00:50:24 | |
40 | 00:50:26 | |
41 | 00:50:26 | |
42 | 00:50:26 | |
43 | 00:50:28 | |
44 | 00:50:30 | |
45 | 00:50:30 | |
46 | 00:50:39 | |
47 | 00:50:42 | |
48 | 00:50:43 | |
49 | 00:50:44 | |
50 | 00:50:44 | |
51 | 00:50:47 | |
52 | 00:50:48 | |
53 | 00:50:53 | |
54 | 00:50:56 | |
55 | 00:50:57 | |
56 | 00:50:57 | |
57 | 00:50:57 | |
58 | 00:50:57 | |
59 | 00:50:57 | |
60 | 00:50:58 | |
61 | 00:50:58 | |
62 | 00:50:58 | |
63 | 00:51:01 | |
64 | 00:51:02 | |
65 | 00:51:02 | |
66 | 00:51:03 | |
67 | 00:51:04 | |
68 | 00:51:04 | |
69 | 00:51:04 | |
70 | 00:51:05 | |
71 | 00:51:05 | |
72 | 00:51:05 | |
73 | 00:51:07 | |
74 | 00:51:10 | |
75 | 00:51:11 | |
76 | 00:51:12 | |
77 | 00:51:13 | |
78 | 00:51:14 | |
79 | 00:51:16 | |
80 | 00:51:17 | |
81 | 00:51:20 | |
82 | 00:51:20 | |
83 | 00:51:20 | |
84 | 00:51:21 | |
85 | 00:51:21 | |
86 | 00:51:21 | |
87 | 00:51:21 | |
88 | 00:51:22 | |
89 | 00:51:24 | |
90 | 00:51:24 | |
91 | 00:51:25 | |
92 | 00:51:26 | |
93 | 00:51:26 | |
94 | 00:51:27 | |
95 | 00:51:29 | |
96 | 00:51:29 | |
97 | 00:51:30 | |
98 | 00:51:30 | |
99 | 00:51:32 | |
100 | 00:51:33 |
Câu hỏi thường gặp
Tất cả thông tin bạn cần biết về kỷ lục thế giới Open Doubles Nam
Kỷ lục thế giới HYROX ở Open Doubles Nam là bao nhiêu?
Kỷ lục hiện tại là 47:57, do Fabian Eisenlauer & Jake Williamson thiết lập vào tháng 5 năm 2025 tại HYROX Berlin.
Kỷ lục thế giới HYROX ở Open Doubles Nam là 47:57. Nó được thiết lập bởi Fabian Eisenlauer & Jake Williamson tại sự kiện HYROX Berlin vào tháng 5 năm 2025. Đây là thành tích tốt nhất hiện được biết đến ở hạng mục này.
→ Hồ sơ của Fabian Eisenlauer & Jake Williamson→ Trang sự kiện HYROX Berlin→ Xem phân tích cuộc đua kỷ lục
Fabian Eisenlauer & Jake Williamson là ai, người giữ kỷ lục thế giới HYROX Open Doubles Nam?
Fabian Eisenlauer & Jake Williamson là vận động viên đến từ GER, với 27 cuộc đua HYROX tính đến nay — bao gồm 7 chiến thắng Pro và 5 chiến thắng Open.
Fabian Eisenlauer & Jake Williamson (GER) giữ kỷ lục thế giới HYROX Open Doubles Nam. Sự nghiệp HYROX của họ tổng cộng 27 cuộc đua trên đường đua quốc tế, với 13 lần lên bục ở hạng Pro (7 huy chương vàng) và 6 lần lên bục ở hạng Open (5 huy chương vàng). Sự ổn định nhất quán ở mức cao nhất này giải thích khả năng tạo ra những màn trình diễn tham chiếu và đẩy kỷ lục thế giới ở hạng Open Doubles Nam.
Tốc độ chạy thuần túy mỗi km mà kỷ lục thế giới Open Doubles Nam ngụ ý là bao nhiêu?
Người giữ kỷ lục Open Doubles Nam đã chạy 8 km với tốc độ 3:02/km ở phần chạy thuần túy (không tính các trạm và roxzone).
Chỉ tính thời gian chạy thuần túy (tổng thời gian chạy = 24:15), người giữ kỷ lục thế giới HYROX Open Doubles Nam duy trì tốc độ trung bình 3:02/km qua tám km. Đây là tốc độ chạy thuần túy, không tính thời gian thực hiện 8 trạm và chuyển tiếp roxzone.
Thời gian kỷ lục Open Doubles Nam được phân chia như thế nào giữa chạy, các trạm và roxzone?
Với kỷ lục 47:57, khoảng 51% là chạy thuần túy (24:15), 39% là 8 trạm (18:41) và 11% là roxzone (5:06).
Người giữ kỷ lục thế giới HYROX Open Doubles Nam (47:57) phân chia tổng thời gian qua ba thành phần đo lường được: chạy thuần túy chiếm 51% (24:15 qua 8 km), thực hiện tám trạm chức năng chiếm 39% (18:41 tích lũy qua SkiErg, Sled Push, Sled Pull, Burpee Broad Jumps, Rowing, Farmers Carry, Sandbag Lunges, Wall Balls), và phần còn lại — roxzone — tương ứng với các chuyển tiếp giữa các lần chạy và trạm trong 11% (5:06). Sự phân tích này cho thấy giây được thắng ở đâu ở cấp độ cao nhất.
So sánh với các kỷ lục khác
Khám phá 12 hạng mục chính thức của HYROX


