Afan Humphries
Hồ sơ
Humphries, Afan thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 4. Vận động viên đã chạy 29 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 29 cuộc đua, Humphries, Afan đạt thành tích tốt nhất là 00:52:05 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Helsinki (9 tháng 5, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
77AG: 9 | 9 | 2026-09-23 | ProSolo | 35-39 | 01:08:3835-39 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-19 | ProDuo | 35-39 | 00:52:5735-39 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-09 | ProDuo | 35-39 | 00:52:0535-39 | Phân tích | |
14AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-29 | ProSolo | 35-39 | 00:59:5335-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-13 | ProDuo | 35-39 | 00:52:3435-39 | Phân tích | |
17AG: 4 | 4 | 2026-03-11 | ProSolo | 35-39 | 01:03:4935-39 | Phân tích | |
14AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-24 | ProSolo | 35-39 | 01:00:5135-39 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-07 | ProDuo | 35-39 | 00:53:4335-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-05-26 | ProSolo | 35-39 | 01:02:5935-39 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | ProSolo | 35-39 | 00:56:2035-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-19 | ProSolo | 35-39 | 01:01:1035-39 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-17 | ProSolo | 35-39 | 00:56:4735-39 | Phân tích | |
12 | - | 2025-03-12 | OpenSolo | SOLO | 00:58:10 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-30 | ProDuo | 30-34 | 00:52:4830-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-30 | ProSolo | 35-39 | 00:58:1935-39 | Phân tích | |
8 | - | 2024-10-11 | OpenSolo | SOLO | 00:57:12 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2022-04-30 | ProSolo | 30-34 | 01:06:0030-34 | Phân tích | |
12AG: 5 | 5 | 2022-01-29 | ProSolo | 30-34 | 01:08:0830-34 | Phân tích | |
| - | - | 2022-10-15 | ProSolo | 30-34 | 01:04:1630-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-30 | ProSolo | 35-39 | 01:00:4035-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-03 | OpenDuo | 30-34 | 00:53:1430-34 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2022-12-03 | ProSolo | 35-39 | 01:01:4835-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-05-26 | OpenDuo | 30-34 | 00:54:5130-34 | Phân tích | |
12AG: 4 | 4 | 2024-04-27 | ProSolo | 35-39 | 01:03:5235-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-03 | ProSolo | 35-39 | 00:57:3635-39 | Phân tích | |
| - | - | 2024-03-23 | OpenSolo | SOLO | Phân tích | ||
9AG: 3 | 🥉3 | 2024-04-13 | ProSolo | 35-39 | 00:58:1035-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-25 | OpenDuo | 30-34 | 00:52:1430-34 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2023-11-25 | ProSolo | 35-39 | 01:03:2135-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.