Romuald Lepers
Hồ sơ
Lepers, Romuald thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 39 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 18 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 39 cuộc đua, Lepers, Romuald đạt thành tích tốt nhất là 00:55:40 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Poznań (13 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
102AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-05 | ProSolo | 55-59 | 01:17:4255-59 | Phân tích | |
54AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-05 | OpenSolo | 55-59 | 01:06:5755-59 | Phân tích | |
66AG: 2 | 🥈2 | 2026-08-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:2750-54 | Phân tích | |
35AG: 1 | 🥇1 | 2026-08-01 | OpenSolo | 55-59 | 01:04:2355-59 | Phân tích | |
593AG: 6 | 6 | 2026-06-18 | ProDuo | 55-59 | 01:09:2355-59 | Phân tích | |
549AG: 9 | 9 | 2026-06-18 | ProSolo | 55-59 | 01:15:2455-59 | Phân tích | |
245AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-30 | OpenSolo | 55-59 | 01:07:2355-59 | Phân tích | |
277AG: 4 | 4 | 2026-05-30 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:1350-54 | Phân tích | |
282AG: 3 | 🥉3 | 2026-05-30 | ProSolo | 55-59 | 01:12:4755-59 | Phân tích | |
275AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-20 | ProDuo | 55-59 | 01:10:5355-59 | Phân tích | |
147AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-20 | OpenSolo | 55-59 | 01:06:2255-59 | Phân tích | |
202AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-20 | OpenDuo | 50-54 | 01:07:1450-54 | Phân tích | |
159AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-14 | ProSolo | 55-59 | 01:11:2955-59 | Phân tích | |
161AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-23 | ProSolo | 55-59 | 01:11:3855-59 | Phân tích | |
163AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-19 | OpenSolo | 55-59 | 01:06:5155-59 | Phân tích | |
335AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-19 | ProDuo | 55-59 | 01:08:3355-59 | Phân tích | |
39AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-21 | ProDuo | 55-59 | 00:59:0055-59 | Phân tích | |
94AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-27 | OpenSolo | 55-59 | 01:04:4755-59 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-06 | OpenDuo | 50-54 | 00:56:1950-54 | Phân tích | |
66AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-06 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:2250-54 | Phân tích | |
96AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-12 | OpenSolo | 55-59 | 01:12:2955-59 | Phân tích | |
431AG: 4 | 4 | 2025-05-17 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:0650-54 | Phân tích | |
232AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-17 | OpenSolo | 55-59 | 01:05:3755-59 | Phân tích | |
141AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-07 | OpenSolo | 55-59 | 01:07:5455-59 | Phân tích | |
96AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-18 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:2850-54 | Phân tích | |
107AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-18 | OpenSolo | 55-59 | 01:05:3755-59 | Phân tích | |
99AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-09 | OpenSolo | 55-59 | 01:08:1755-59 | Phân tích | |
20AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenSolo | 55-59 | 01:05:0255-59 | Phân tích | |
76AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-08 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:5050-54 | Phân tích | |
107AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-08 | OpenSolo | 55-59 | 01:06:0655-59 | Phân tích | |
87AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-20 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:2250-54 | Phân tích | |
106AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-20 | ProSolo | 55-59 | 01:12:0555-59 | Phân tích | |
76AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-27 | OpenDuo | 50-54 | 01:06:3350-54 | Phân tích | |
74AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-31 | OpenDuo | 50-54 | 01:07:1650-54 | Phân tích | |
100AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-22 | ProSolo | 55-59 | 01:16:3155-59 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-13 | OpenDuo | 55-59 | 00:55:4055-59 | Phân tích | |
41AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-13 | OpenSolo | 55-59 | 01:04:2955-59 | Phân tích | |
138AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-11 | ProSolo | 55-59 | 01:22:4255-59 | Phân tích | |
65AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-11 | OpenSolo | 50-54 | 01:15:1150-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.