Luca Maselli
Hồ sơ
Maselli, Luca thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 41 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 20 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 41 cuộc đua, Maselli, Luca đạt thành tích tốt nhất là 00:55:30 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Taipei (11 tháng 4, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
14AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-23 | OpenDuo | 35-39 | 00:58:0535-39 | Phân tích | |
| - | - | 2026-09-05 | OpenDuo | 35-39 | 00:57:5835-39 | Phân tích | |
| - | - | 2026-06-18 | ProSolo | 40-44 | 01:02:4240-44 | Phân tích | |
195AG: 10 | 10 | 2026-05-08 | OpenDuo | 45-49 | 01:09:2445-49 | Phân tích | |
43AG: 4 | 4 | 2026-05-08 | ProSolo | 40-44 | 01:09:4140-44 | Phân tích | |
108AG: 3 | 🥉3 | 2025-07-26 | OpenDuo | 45-49 | 01:12:1045-49 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-07-26 | ProSolo | 40-44 | 01:06:1140-44 | Phân tích | |
56AG: 4 | 4 | 2026-04-16 | ProDuo | 40-44 | 01:02:2040-44 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2026-04-04 | OpenRelais | 40+ | 01:15:5140+ | Phân tích | |
27AG: 4 | 4 | 2026-04-04 | ProDuo | 35-39 | 00:57:1635-39 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenDuo | 35-39 | 00:57:2535-39 | Phân tích | |
17AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-20 | ProDuo | 35-39 | 00:59:3835-39 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-20 | OpenRelais | 40+ | 00:59:1540+ | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-02-28 | OpenSolo | 40-44 | 00:59:5240-44 | Phân tích | |
44AG: 2 | 🥈2 | 2026-02-28 | OpenDuo | 45-49 | 01:05:4445-49 | Phân tích | |
170AG: 41 | 41 | 2026-01-30 | OpenDuo | 35-39 | 01:18:2335-39 | Phân tích | |
6AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-19 | ProSolo | 35-39 | 01:08:5435-39 | Phân tích | |
21AG: 4 | 4 | 2024-08-31 | ProDuo | 30-34 | 01:09:5530-34 | Phân tích | |
14AG: 9 | 9 | 2024-11-23 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:3530-34 | Phân tích | |
22AG: 5 | 5 | 2024-11-23 | OpenSolo | 35-39 | 01:02:1135-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-11 | OpenRelais | U40 | 00:55:30U40 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2025-04-11 | ProDuo | 30-34 | 01:00:5730-34 | Phân tích | |
13AG: 9 | 9 | 2024-08-31 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:2030-34 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2024-08-31 | ProSolo | 35-39 | 01:10:3835-39 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-22 | ProSolo | 40-44 | 01:05:5740-44 | Phân tích | |
10AG: 7 | 7 | 2025-12-05 | OpenRelais | U40 | 01:04:00U40 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2025-12-05 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:3230-34 | Phân tích | |
| - | - | 2025-11-29 | OpenRelais | U40 | U40 | Phân tích | |
| - | - | 2025-11-29 | OpenSolo | 40-44 | 40-44 | Phân tích | |
71AG: 9 | 9 | 2025-09-26 | OpenDuo | 35-39 | 01:03:4135-39 | Phân tích | |
53AG: 5 | 5 | 2025-09-26 | ProSolo | 40-44 | 01:05:2340-44 | Phân tích | |
31AG: 6 | 6 | 2022-12-10 | OpenSolo | 35-39 | 01:14:0135-39 | Phân tích | |
11AG: 2 | 🥈2 | 2023-03-25 | OpenSolo | 35-39 | 01:09:0835-39 | Phân tích | |
218AG: 46 | 46 | 2023-05-26 | ProSolo | 35-39 | 01:12:4835-39 | Phân tích | |
21AG: 6 | 6 | 2023-04-22 | OpenSolo | 35-39 | 01:05:4935-39 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2024-05-25 | ProSolo | 35-39 | 01:12:1535-39 | Phân tích | |
30AG: 15 | 15 | 2024-06-01 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:2030-34 | Phân tích | |
19AG: 7 | 7 | 2024-06-01 | ProSolo | 35-39 | 01:12:3935-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-06-01 | OpenRelais | U40 | 00:58:29U40 | Phân tích | |
38AG: 11 | 11 | 2023-09-23 | ProSolo | 35-39 | 01:10:3835-39 | Phân tích | |
16AG: 9 | 9 | 2023-06-03 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:3530-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.