Matt Mason
Hồ sơ
Mason, Matt thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 20 cuộc đua, Mason, Matt đạt thành tích tốt nhất là 00:51:53 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Chicago (16 tháng 11, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
202AG: 20 | 20 | 2026-08-21 | OpenDuo | 40-44 | 01:10:4040-44 | Phân tích | |
64AG: 23 | 23 | 2026-03-26 | ProSolo | 30-34 | 01:10:3230-34 | Phân tích | |
175AG: 58 | 58 | 2026-01-29 | ProSolo | 30-34 | 01:14:2030-34 | Phân tích | |
544AG: 84 | 84 | 2026-01-29 | OpenSolo | 40-44 | 01:29:0640-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-16 | OpenRelais | U40 | 00:51:53U40 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-16 | OpenDuo | XU29 | 01:02:07XU29 | Phân tích | |
11AG: 5 | 5 | 2025-03-15 | OpenDuo | XU29 | 01:00:25XU29 | Phân tích | |
21AG: 7 | 7 | 2025-03-15 | OpenSolo | 30-34 | 01:05:3930-34 | Phân tích | |
60AG: 29 | 29 | 2025-11-21 | ProSolo | 30-34 | 01:12:0830-34 | Phân tích | |
16AG: 7 | 7 | 2025-11-14 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:1330-34 | Phân tích | |
13AG: 9 | 9 | 2025-09-26 | ProDuo | 30-34 | 00:59:1330-34 | Phân tích | |
107AG: 26 | 26 | 2023-03-04 | OpenSolo | 30-34 | 01:19:1930-34 | Phân tích | |
90AG: 22 | 22 | 2022-11-05 | OpenSolo | 30-34 | 01:29:1230-34 | Phân tích | |
8AG: 8 | 8 | 2023-01-07 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:3830-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-10 | ProDuo | 30-34 | 01:02:5830-34 | Phân tích | |
13AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-16 | ProSolo | 30-34 | 01:11:5730-34 | Phân tích | |
221AG: 115 | 115 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:03:1130-34 | Phân tích | |
43AG: 15 | 15 | 2023-11-11 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:5130-34 | Phân tích | |
29AG: 10 | 10 | 2024-01-13 | ProSolo | 30-34 | 01:10:3630-34 | Phân tích | |
27AG: 9 | 9 | 2023-11-18 | ProSolo | 30-34 | 01:14:0230-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.