Matthias Stein
Hồ sơ
Matthias Stein thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 1. Vận động viên đã chạy 20 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 7 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 20 cuộc đua, Matthias Stein đạt thành tích tốt nhất là 01:05:43 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Hamburg (26 tháng 11, 2022). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
711AG: 196 | 196 | 2026-05-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:32:2930-34 | Phân tích | |
255AG: 83 | 83 | 2026-04-16 | OpenDuo | 30-34 | 01:21:2930-34 | Phân tích | |
157AG: 4 | 4 | 2025-10-02 | OpenDuo | 50-54 | 01:13:0850-54 | Phân tích | |
160AG: 5 | 5 | 2025-05-17 | ProDuo | 50-54 | 01:08:1850-54 | Phân tích | |
426AG: 6 | 6 | 2024-11-02 | OpenSolo | 55-59 | 01:19:1955-59 | Phân tích | |
246AG: 4 | 4 | 2025-10-31 | OpenDuo | 50-54 | 01:14:0750-54 | Phân tích | |
32AG: 3 | 🥉3 | 2018-11-03 | OpenSolo | 50-54 | 01:16:2350-54 | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2019-11-23 | OpenSolo | 50-54 | 01:12:5450-54 | Phân tích | |
103AG: 3 | 🥉3 | 2021-11-06 | ProSolo | 50-54 | 01:28:0950-54 | Phân tích | |
57AG: 1 | 🥇1 | 2022-03-19 | OpenSolo | 55-59 | 01:17:0255-59 | Phân tích | |
66AG: 2 | 🥈2 | 2021-11-27 | OpenSolo | 55-59 | 01:21:3155-59 | Phân tích | |
4 | - | 2021-11-27 | OpenRelais | – | 01:13:23– | Phân tích | |
4 | - | 2021-11-27 | OpenRelais | – | 01:13:23– | Phân tích | |
4 | - | 2021-11-27 | OpenRelais | – | 01:13:23– | Phân tích | |
66AG: 2 | 🥈2 | 2022-12-10 | OpenSolo | 55-59 | 01:21:2155-59 | Phân tích | |
37AG: 3 | 🥉3 | 2023-04-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:14:3050-54 | Phân tích | |
30AG: 2 | 🥈2 | 2022-11-26 | OpenDuo | 50-54 | 01:05:4350-54 | Phân tích | |
40AG: 2 | 🥈2 | 2023-10-14 | OpenDuo | 50-54 | 01:12:1650-54 | Phân tích | |
40AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-18 | OpenDuo | 50-54 | 01:09:5250-54 | Phân tích | |
163AG: 3 | 🥉3 | 2024-05-18 | OpenDuo | 50-54 | 01:11:1850-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.