Steven Mcinally
Hồ sơ
Steven Mcinally thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Steven Mcinally đạt thành tích tốt nhất là 00:54:52 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Wien (22 tháng 2, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
10AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenDuo | 35-39 | 00:58:5335-39 | Phân tích | |
22AG: 4 | 4 | 2024-11-09 | ProSolo | 35-39 | 01:08:1635-39 | Phân tích | |
26AG: 8 | 8 | 2026-03-11 | OpenDuo | 35-39 | 00:58:5635-39 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-11 | OpenDuo | 35-39 | 00:58:2335-39 | Phân tích | |
27AG: 5 | 5 | 2026-03-11 | ProSolo | 35-39 | 01:06:0735-39 | Phân tích | |
56AG: 25 | 25 | 2025-03-12 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2530-34 | Phân tích | |
35AG: 5 | 5 | 2025-03-12 | ProSolo | 35-39 | 01:05:5835-39 | Phân tích | |
34AG: 5 | 5 | 2024-11-02 | OpenSolo | 35-39 | 01:03:1135-39 | Phân tích | |
167AG: 82 | 82 | 2024-10-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:18:3230-34 | Phân tích | |
11AG: 7 | 7 | 2025-02-22 | OpenRelais | U40 | 00:54:52U40 | Phân tích | |
66AG: 35 | 35 | 2025-02-22 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:2230-34 | Phân tích | |
96AG: 17 | 17 | 2025-02-22 | OpenSolo | 35-39 | 01:01:1835-39 | Phân tích | |
44AG: 11 | 11 | 2026-01-21 | ProSolo | 35-39 | 01:07:5835-39 | Phân tích | |
30AG: 6 | 6 | 2025-10-22 | ProSolo | 35-39 | 01:07:2035-39 | Phân tích | |
164AG: 33 | 33 | 2025-11-12 | OpenDuo | 35-39 | 01:13:5735-39 | Phân tích | |
33AG: 11 | 11 | 2025-11-12 | OpenSolo | 35-39 | 01:03:5535-39 | Phân tích | |
165AG: 82 | 82 | 2023-03-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:09:5730-34 | Phân tích | |
148AG: 84 | 84 | 2023-10-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:5030-34 | Phân tích | |
120AG: 64 | 64 | 2024-03-20 | OpenDuo | 30-34 | 01:04:1830-34 | Phân tích | |
101AG: 19 | 19 | 2024-03-20 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:4335-39 | Phân tích | |
17AG: 14 | 14 | 2024-03-23 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:4530-34 | Phân tích | |
365AG: 71 | 71 | 2024-06-07 | ProSolo | 35-39 | 01:12:2035-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.