AS
Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Meghan Mcnab
Meghan Mcnab thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 14 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
84AG: 12 | 12 | 2026-06-18 | ProDuo | 35-39 | 01:02:4435-39 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | ProDuo | 35-39 | 01:00:0035-39 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-26 | ProSolo | 40-44 | 01:10:3140-44 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-01 | ProDuo | 30-34 | 01:05:4730-34 | Phân tích | |
15AG: 15 | 15 | 2025-06-12 | OpenDuo | WHDEW | 01:02:44WHDEW | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2025-04-19 | ProDuo | 30-34 | 01:01:0230-34 | Phân tích | |
6AG: 4 | 4 | 2025-03-15 | ProDuo | 30-34 | 01:01:4930-34 | Phân tích | |
74AG: 9 | 9 | 2025-11-21 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:4140-44 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | ProDuo | 35-39 | 01:01:0835-39 | Phân tích | |
38AG: 5 | 5 | 2025-11-12 | ProSolo | 40-44 | 01:11:3740-44 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | ProSolo | 40-44 | 01:09:2940-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | OpenDuo | 30-39 | 00:57:3030-39 | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:01:5930-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-18 | OpenDuo | 30-34 | 00:57:3630-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.