Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Mike Schifferle

SUISUI•💎 Champion
32cuộc đua
Open (15)|8 Solo • 7 Duo (3 HF / 4 HH)
Pro (17)|11 Solo • 6 Duo (0 HF / 6 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open00:57:20
Pro01:02:15
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:54:23
Pro00:56:27
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:58:33

Hồ sơ

Schifferle, Mike thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 32 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.

Thành tích

Qua 32 cuộc đua, Schifferle, Mike đạt thành tích tốt nhất là 00:54:23 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

2026 EMEA London Olympia

HYROX
Số đeo #141004Nhóm xuất phát: 14:10 HYROX MEN 50-54

2026 EMEA London Olympia

HYROX DOUBLES
Số đeo #153007Nhóm xuất phát: 15:30 HYROX DOUBLES MEN 50-54
Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
42AG: 1
ProSolo
01:05:2050-54
45AG: 1
OpenDuo
00:54:2350-54
52AG: 1
OpenSolo
00:57:2050-54
516AG: 17
ProDuo
01:05:0050-54
343AG: 2
ProSolo
01:06:5550-54
5AG: 1
OpenSolo
01:01:1650-54
24AG: 1
ProSolo
01:02:2450-54
🥈
2AG: 1
OpenRelais
00:55:0240+
5AG: 1
OpenSolo
01:03:3350-54
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:58:3350-54
5AG: 1
OpenDuo
01:01:0250-54
🥈
2AG: 1
ProSolo
01:02:1550-54
49AG: 8
ProDuo
00:59:2540-44
9AG: 1
OpenSolo
00:58:2750-54
7AG: 1
ProDuo
01:01:3940-44
17AG: 1
OpenSolo
01:01:4050-54
19AG: 1
ProSolo
01:06:0050-54
60AG: 1
OpenSolo
00:59:4750-54
30AG: 1
ProSolo
01:07:2750-54
13AG: 1
OpenDuo
00:58:5450-54
59AG: 1
OpenSolo
01:05:4650-54
11AG: 1
ProDuo
00:56:2750-54
18AG: 1
ProSolo
01:05:4850-54
53AG: 1
ProDuo
01:00:1850-54
71AG: 1
ProSolo
01:08:0050-54
9AG: 8
OpenRelais
01:05:44U40
22AG: 1
OpenDuo
01:04:0850-54
18AG: 2
ProDuo
00:57:5345-49
11AG: 1
ProSolo
01:06:0850-54
16AG: 1
OpenSolo
01:01:5250-54
31AG: 1
ProSolo
01:07:1150-54
28AG: 1
ProSolo
01:04:3750-54

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.