Mike Schifferle
Hồ sơ
Schifferle, Mike thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 7. Vận động viên đã chạy 32 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 32 cuộc đua, Schifferle, Mike đạt thành tích tốt nhất là 00:54:23 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
42AG: 1 | 🥇1 | 2026-09-23 | ProSolo | 50-54 | 01:05:2050-54 | Phân tích | |
45AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenDuo | 50-54 | 00:54:2350-54 | Phân tích | |
52AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenSolo | 50-54 | 00:57:2050-54 | Phân tích | |
516AG: 17 | 17 | 2026-06-18 | ProDuo | 50-54 | 01:05:0050-54 | Phân tích | |
343AG: 2 | 🥈2 | 2026-06-18 | ProSolo | 50-54 | 01:06:5550-54 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | OpenSolo | 50-54 | 01:01:1650-54 | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-30 | ProSolo | 50-54 | 01:02:2450-54 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenRelais | 40+ | 00:55:0240+ | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenSolo | 50-54 | 01:03:3350-54 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenDuo | 50-54 | 00:58:3350-54 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-16 | OpenDuo | 50-54 | 01:01:0250-54 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-30 | ProSolo | 50-54 | 01:02:1550-54 | Phân tích | |
49AG: 8 | 8 | 2025-05-17 | ProDuo | 40-44 | 00:59:2540-44 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-17 | OpenSolo | 50-54 | 00:58:2750-54 | Phân tích | |
7AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | ProDuo | 40-44 | 01:01:3940-44 | Phân tích | |
17AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenSolo | 50-54 | 01:01:4050-54 | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-01 | ProSolo | 50-54 | 01:06:0050-54 | Phân tích | |
60AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-22 | OpenSolo | 50-54 | 00:59:4750-54 | Phân tích | |
30AG: 1 | 🥇1 | 2025-02-08 | ProSolo | 50-54 | 01:07:2750-54 | Phân tích | |
13AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 50-54 | 00:58:5450-54 | Phân tích | |
59AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenSolo | 50-54 | 01:05:4650-54 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-12 | ProDuo | 50-54 | 00:56:2750-54 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-12 | ProSolo | 50-54 | 01:05:4850-54 | Phân tích | |
53AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | ProDuo | 50-54 | 01:00:1850-54 | Phân tích | |
71AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-31 | ProSolo | 50-54 | 01:08:0050-54 | Phân tích | |
9AG: 8 | 8 | 2026-01-16 | OpenRelais | U40 | 01:05:44U40 | Phân tích | |
22AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-16 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:0850-54 | Phân tích | |
18AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-16 | ProDuo | 45-49 | 00:57:5345-49 | Phân tích | |
11AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-16 | ProSolo | 50-54 | 01:06:0850-54 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-11 | OpenSolo | 50-54 | 01:01:5250-54 | Phân tích | |
31AG: 1 | 🥇1 | 2025-10-11 | ProSolo | 50-54 | 01:07:1150-54 | Phân tích | |
28AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | ProSolo | 50-54 | 01:04:3750-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.