Simon Passmore
Hồ sơ
Passmore, Simon thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 32 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 32 cuộc đua, Passmore, Simon đạt thành tích tốt nhất là 00:54:23 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại London (21 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
57AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenDuo | 50-54 | 01:00:1650-54 | Phân tích | |
60AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenDuo | 50-54 | 00:54:2350-54 | Phân tích | |
200AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-21 | OpenSolo | 55-59 | 01:02:4355-59 | Phân tích | |
420AG: 1 | 🥇1 | 2026-06-18 | ProDuo | 55-59 | 01:01:1455-59 | Phân tích | |
71AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-28 | ProSolo | 55-59 | 01:09:1155-59 | Phân tích | |
16AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-09 | OpenSolo | 50-54 | 01:00:1650-54 | Phân tích | |
23AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | OpenDuo | 45-49 | 00:55:4245-49 | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2026-01-29 | ProDuo | 55-59 | 00:57:2155-59 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-25 | OpenSolo | 50-54 | 01:01:1050-54 | Phân tích | |
18AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-29 | OpenDuo | 50-54 | 00:57:5550-54 | Phân tích | |
85AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-29 | OpenSolo | 50-54 | 01:06:5650-54 | Phân tích | |
23AG: 1 | 🥇1 | 2025-05-30 | OpenSolo | 50-54 | 01:04:0950-54 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2024-12-14 | ProDuo | 50-54 | 00:58:0250-54 | Phân tích | |
20AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-11 | ProSolo | 50-54 | 01:04:0950-54 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-12 | OpenDuo | 50-54 | 00:56:4750-54 | Phân tích | |
31AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | ProSolo | 55-59 | 01:09:0855-59 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-25 | OpenSolo | 50-54 | 01:01:2750-54 | Phân tích | |
152AG: 1 | 🥇1 | 2023-05-26 | ProSolo | 50-54 | 01:09:5650-54 | Phân tích | |
21AG: 1 | 🥇1 | 2023-03-11 | OpenSolo | 50-54 | 01:03:3850-54 | Phân tích | |
45AG: 1 | 🥇1 | 2023-09-23 | ProSolo | 50-54 | 01:13:1550-54 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2023-09-23 | OpenSolo | 50-54 | 01:01:3750-54 | Phân tích | |
24AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-20 | ProSolo | 50-54 | 01:08:1650-54 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-20 | OpenSolo | 50-54 | 01:01:0550-54 | Phân tích | |
6AG: 1 | 🥇1 | 2023-10-28 | OpenSolo | 50-54 | 01:05:2850-54 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-25 | OpenDuo | 50-54 | 00:55:2850-54 | Phân tích | |
19AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | ProSolo | 50-54 | 01:08:2850-54 | Phân tích | |
10AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | OpenSolo | 50-54 | 01:01:1250-54 | Phân tích | |
106AG: 1 | 🥇1 | 2024-06-07 | ProDuo | 50-54 | 00:59:2150-54 | Phân tích | |
193AG: 2 | 🥈2 | 2024-06-07 | ProSolo | 50-54 | 01:08:0550-54 | Phân tích | |
63AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-24 | OpenSolo | 50-54 | 01:04:2150-54 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-24 | OpenRelais | 40+ | 00:59:5840+ | Phân tích | |
26AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-24 | OpenDuo | 50-54 | 00:58:1150-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.