Ricky Mitchell
Hồ sơ
Ricky Mitchell thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 3. Vận động viên đã chạy 33 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 13 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles và Solo.
Thành tích
Qua 33 cuộc đua, Ricky Mitchell đạt thành tích tốt nhất là 01:03:16 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Washington (23 tháng 3, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
101AG: 11 | 11 | 2026-09-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:3440-44 | Phân tích | |
549AG: 23 | 23 | 2026-06-18 | ProDuo | 50-54 | 01:06:1450-54 | Phân tích | |
261AG: 16 | 16 | 2026-03-07 | OpenDuo | 45-49 | 01:17:2045-49 | Phân tích | |
54AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-26 | OpenDuo | 45-49 | 01:03:2545-49 | Phân tích | |
106AG: 2 | 🥈2 | 2026-01-29 | ProDuo | 50-54 | 01:07:4150-54 | Phân tích | |
74AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-26 | OpenDuo | 50-54 | 01:08:3350-54 | Phân tích | |
35AG: 8 | 8 | 2025-04-26 | ProDuo | 40-44 | 01:06:2940-44 | Phân tích | |
166AG: 37 | 37 | 2024-11-16 | OpenDuo | 40-44 | 01:19:0640-44 | Phân tích | |
38AG: 5 | 5 | 2024-11-23 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:2840-44 | Phân tích | |
238AG: 5 | 5 | 2025-03-29 | OpenDuo | 50-54 | 01:17:3750-54 | Phân tích | |
54AG: 7 | 7 | 2025-03-15 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:0640-44 | Phân tích | |
247AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-21 | OpenDuo | 50-54 | 01:12:0650-54 | Phân tích | |
257AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | OpenDuo | 60-64 | 01:14:4960-64 | Phân tích | |
40AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | ProDuo | 45-49 | 01:06:1145-49 | Phân tích | |
150AG: 6 | 6 | 2025-11-14 | OpenDuo | 45-49 | 01:12:3345-49 | Phân tích | |
74AG: 2 | 🥈2 | 2025-11-14 | ProDuo | 45-49 | 01:07:1545-49 | Phân tích | |
112AG: 6 | 6 | 2025-09-26 | OpenDuo | 45-49 | 01:08:1945-49 | Phân tích | |
29AG: 3 | 🥉3 | 2021-06-05 | OpenSolo | 50-54 | 01:37:0350-54 | Phân tích | |
41AG: 5 | 5 | 2022-01-22 | ProSolo | 50-54 | 01:52:1750-54 | Phân tích | |
12AG: 1 | 🥇1 | 2021-11-20 | OpenDuo | 50-59 | 01:13:5650-59 | Phân tích | |
26AG: 2 | 🥈2 | 2022-04-09 | OpenDuo | 50-59 | 01:10:2050-59 | Phân tích | |
77AG: 4 | 4 | 2022-05-14 | OpenDuo | 50-59 | 01:13:0050-59 | Phân tích | |
43AG: 3 | 🥉3 | 2022-01-22 | OpenSolo | 50-54 | 01:28:2050-54 | Phân tích | |
49AG: 12 | 12 | 2023-03-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:4140-44 | Phân tích | |
121AG: 4 | 4 | 2022-11-19 | OpenSolo | 50-54 | 01:33:0050-54 | Phân tích | |
49AG: 6 | 6 | 2023-01-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:0840-44 | Phân tích | |
30AG: 3 | 🥉3 | 2023-02-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:14:2940-44 | Phân tích | |
29AG: 5 | 5 | 2024-03-23 | OpenDuo | 40-49 | 01:03:1640-49 | Phân tích | |
21AG: 2 | 🥈2 | 2024-02-10 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:0340-44 | Phân tích | |
15AG: 6 | 6 | 2024-03-16 | OpenDuo | 40-44 | 01:06:0240-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-16 | ProDuo | 40-44 | 01:09:2840-44 | Phân tích | |
37AG: 2 | 🥈2 | 2023-11-11 | OpenDuo | 50-54 | 01:07:0850-54 | Phân tích | |
86AG: 3 | 🥉3 | 2023-11-18 | OpenSolo | 50-54 | 01:22:0450-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.