Susanne Ruprecht
Hồ sơ
Susanne Ruprecht thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 25 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 14 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 25 cuộc đua, Susanne Ruprecht đạt thành tích tốt nhất là 01:13:17 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Berlin (18 tháng 5, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
126AG: 2 | 🥈2 | 2026-09-17 | ProSolo | 55-59 | 01:41:5855-59 | Phân tích | |
709AG: 39 | 39 | 2026-06-18 | ProSolo | 55-59 | 01:35:5055-59 | Phân tích | |
105AG: 12 | 12 | 2026-05-30 | ProDuo | 40-44 | 01:14:3140-44 | Phân tích | |
1316AG: 5 | 5 | 2026-05-30 | OpenDuo | 55-59 | 01:17:0855-59 | Phân tích | |
507AG: 4 | 4 | 2026-04-16 | OpenDuo | 55-59 | 01:16:2755-59 | Phân tích | |
123AG: 3 | 🥉3 | 2026-03-26 | ProSolo | 55-59 | 01:34:4555-59 | Phân tích | |
260AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-19 | OpenDuo | 55-59 | 01:17:0055-59 | Phân tích | |
285AG: 4 | 4 | 2025-10-02 | OpenSolo | 55-59 | 01:25:2655-59 | Phân tích | |
296AG: 3 | 🥉3 | 2026-02-06 | OpenDuo | 55-59 | 01:17:2155-59 | Phân tích | |
| - | - | 2025-02-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:14:0950-54 | Phân tích | |
245AG: 4 | 4 | 2025-05-17 | ProSolo | 55-59 | 01:30:4455-59 | Phân tích | |
98AG: 3 | 🥉3 | 2025-02-22 | OpenDuo | 50-54 | 01:13:2850-54 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2025-03-01 | OpenRelais | U40 | 01:16:56U40 | Phân tích | |
211AG: 5 | 5 | 2025-03-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:15:1850-54 | Phân tích | |
162AG: 6 | 6 | 2025-04-12 | OpenDuo | 50-54 | 01:13:3650-54 | Phân tích | |
154AG: 4 | 4 | 2024-11-02 | OpenSolo | 55-59 | 01:22:3155-59 | Phân tích | |
276AG: 9 | 9 | 2024-12-14 | OpenDuo | 50-54 | 01:14:1150-54 | Phân tích | |
104AG: 3 | 🥉3 | 2024-09-28 | OpenDuo | 50-54 | 01:14:3550-54 | Phân tích | |
103AG: 2 | 🥈2 | 2025-10-31 | ProSolo | 55-59 | 01:32:3855-59 | Phân tích | |
248AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-13 | OpenDuo | 55-59 | 01:18:4855-59 | Phân tích | |
70AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-03 | OpenDuo | 50-54 | 01:17:0750-54 | Phân tích | |
95AG: 3 | 🥉3 | 2023-10-14 | OpenDuo | 50-54 | 01:19:2950-54 | Phân tích | |
273AG: 17 | 17 | 2024-06-07 | ProDuo | 50-54 | 01:15:0850-54 | Phân tích | |
198AG: 4 | 4 | 2024-05-18 | OpenDuo | 50-54 | 01:13:1750-54 | Phân tích | |
71AG: 5 | 5 | 2024-02-24 | OpenDuo | 50-54 | 01:16:1950-54 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.