Vanessa Westerlind
Hồ sơ
Westerlind, Vanessa thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 21 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 21 cuộc đua, Westerlind, Vanessa đạt thành tích tốt nhất là 00:57:09 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Copenhagen (13 tháng 3, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
43AG: 3 | 🥉3 | 2026-09-25 | ProSolo | 40-44 | 01:15:3240-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2025-12-18 | OpenRelais | U40 | 00:58:13U40 | Phân tích | |
38AG: 8 | 8 | 2025-12-18 | ProSolo | 35-39 | 01:11:1735-39 | Phân tích | |
108AG: 7 | 7 | 2026-06-18 | ProDuo | 40-44 | 01:03:2240-44 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-09 | OpenDuo | 35-39 | 35-39 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-09 | ProDuo | 40-44 | 01:00:3640-44 | Phân tích | |
7AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-13 | ProDuo | 40-44 | 01:02:2240-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-13 | OpenRelais | U40 | 00:57:09U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-19 | ProDuo | 30-34 | 01:06:0830-34 | Phân tích | |
31AG: 4 | 4 | 2024-10-19 | OpenSolo | 35-39 | 01:13:5835-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2025-03-14 | ProDuo | 30-34 | 01:01:0130-34 | Phân tích | |
16AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-07 | ProSolo | 35-39 | 01:15:2835-39 | Phân tích | |
10AG: 2 | 🥈2 | 2025-09-26 | ProDuo | 40-44 | 01:04:0640-44 | Phân tích | |
39AG: 8 | 8 | 2023-02-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:15:1335-39 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2023-04-29 | ProSolo | 35-39 | 01:17:5735-39 | Phân tích | |
72AG: 13 | 13 | 2023-05-26 | ProSolo | 35-39 | 01:15:2635-39 | Phân tích | |
17AG: 3 | 🥉3 | 2024-05-25 | ProSolo | 35-39 | 01:27:5435-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-03-23 | ProDuo | 30-34 | 01:03:2830-34 | Phân tích | |
16AG: 6 | 6 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:03:3930-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-09-30 | OpenRelais | U40 | 01:01:18U40 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2023-09-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:03:2330-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.