Freddie Abrahams
Hồ sơ
Abrahams, Freddie thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 16 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 11 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Relay và Doubles.
Thành tích
Qua 16 cuộc đua, Abrahams, Freddie đạt thành tích tốt nhất là 00:53:54 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London Excel (4 tháng 12, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
73AG: 8 | 8 | 2026-03-21 | OpenSolo | 40-44 | 00:58:3140-44 | Phân tích | |
48AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-24 | ProSolo | 40-44 | 01:02:3740-44 | Phân tích | |
163AG: 9 | 9 | 2026-06-18 | ProSolo | 40-44 | 01:01:5540-44 | Phân tích | |
16AG: 2 | 🥈2 | 2025-03-12 | ProSolo | 40-44 | 01:02:1140-44 | Phân tích | |
27AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-22 | ProSolo | 40-44 | 01:04:3640-44 | Phân tích | |
11AG: 10 | 10 | 2025-12-04 | OpenRelais | U40 | 00:53:54U40 | Phân tích | |
74AG: 6 | 6 | 2025-12-04 | ProSolo | 40-44 | 01:04:4840-44 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2025-09-26 | ProSolo | 40-44 | 01:04:0140-44 | Phân tích | |
4AG: 2 | 🥈2 | 2023-02-18 | OpenSolo | 35-39 | 01:00:5635-39 | Phân tích | |
11AG: 3 | 🥉3 | 2022-11-19 | OpenSolo | 35-39 | 01:04:4935-39 | Phân tích | |
| - | - | 2022-12-03 | OpenSolo | 35-39 | 01:09:4435-39 | Phân tích | |
38AG: 11 | 11 | 2023-05-26 | ProSolo | 35-39 | 01:05:0635-39 | Phân tích | |
16AG: 4 | 4 | 2023-04-01 | ProSolo | 35-39 | 01:12:2635-39 | Phân tích | |
26AG: 13 | 13 | 2023-11-25 | ProSolo | 35-39 | 01:07:0935-39 | Phân tích | |
9AG: 6 | 6 | 2024-01-27 | ProDuo | 30-34 | 00:58:0130-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-06-11 | OpenSolo | 35-39 | 01:04:1435-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.