Adam Powell
Hồ sơ
Powell, Adam thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 12 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 8 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 12 cuộc đua, Powell, Adam đạt thành tích tốt nhất là 01:05:45 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (25 tháng 11, 2023). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
191AG: 40 | 40 | 2024-11-09 | OpenSolo | 35-39 | 01:09:2635-39 | Phân tích | |
285AG: 64 | 64 | 2026-04-29 | OpenSolo | 35-39 | 01:08:4835-39 | Phân tích | |
259AG: 49 | 49 | 2026-03-11 | ProSolo | 35-39 | 01:15:2635-39 | Phân tích | |
525AG: 77 | 77 | 2024-05-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:13:0340-44 | Phân tích | |
326AG: 68 | 68 | 2025-05-30 | OpenSolo | 35-39 | 01:11:2535-39 | Phân tích | |
1053AG: 542 | 542 | 2024-10-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:21:0730-34 | Phân tích | |
269AG: 57 | 57 | 2026-01-21 | ProSolo | 35-39 | 01:19:4135-39 | Phân tích | |
365AG: 68 | 68 | 2025-11-20 | OpenSolo | 35-39 | 01:09:5835-39 | Phân tích | |
484AG: 90 | 90 | 2025-12-04 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:1935-39 | Phân tích | |
215AG: 36 | 36 | 2025-09-26 | OpenSolo | 35-39 | 01:08:4035-39 | Phân tích | |
14AG: 12 | 12 | 2023-11-25 | OpenRelais | U40 | 01:10:26U40 | Phân tích | |
8AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-25 | OpenRelais | 40+ | 01:05:4540+ | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.