Andrew Naylor
Hồ sơ
Andrew Naylor thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 12 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 5 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 12 cuộc đua, Andrew Naylor đạt thành tích tốt nhất là 01:01:48 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Sharjah (11 tháng 4, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
729AG: 148 | 148 | 2026-03-11 | OpenDuo | 35-39 | 01:17:2535-39 | Phân tích | |
38AG: 23 | 23 | 2024-11-09 | ProDuo | 30-34 | 01:03:4830-34 | Phân tích | |
358AG: 33 | 33 | 2025-03-12 | OpenSolo | 40-44 | 01:08:4040-44 | Phân tích | |
15AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenDuo | 40-44 | 01:01:4840-44 | Phân tích | |
512AG: 81 | 81 | 2024-10-25 | OpenSolo | 40-44 | 01:14:2240-44 | Phân tích | |
108AG: 19 | 19 | 2025-01-24 | ProSolo | 40-44 | 01:19:3940-44 | Phân tích | |
188AG: 13 | 13 | 2026-01-21 | OpenDuo | 40-44 | 01:02:2340-44 | Phân tích | |
299AG: 37 | 37 | 2025-10-22 | ProSolo | 40-44 | 01:20:5940-44 | Phân tích | |
315AG: 181 | 181 | 2023-04-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:16:2630-34 | Phân tích | |
17AG: 13 | 13 | 2023-10-21 | OpenRelais | U40 | 01:02:44U40 | Phân tích | |
388AG: 216 | 216 | 2023-11-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:0630-34 | Phân tích | |
250AG: 137 | 137 | 2024-01-27 | OpenDuo | 30-34 | 01:10:1330-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.