梦田
茜曹
Hoàn thành đua solo đầu tiên để có thống kê cá nhân. Thống kê đội của bạn có sẵn trên hồ sơ đội.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2026-04-11 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:0530-34 | 梦 田 茜 曹 | Phân tích |
16AG: 12 | 12 | 2026-03-21 | OpenRelais | U40 | 01:09:26U40 | 梦 田 云飞 徐 则辰 刘 茜 曹 | Phân tích |
7AG: 2 | 🥈2 | 2026-03-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:08:1430-34 | 茜 曹 梦 田 | Phân tích |
119AG: 46 | 46 | 2025-11-22 | OpenDuo | 30-34 | 01:18:0430-34 | 茜 曹 茜 曹 云飞 徐 云飞 徐 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.