Hayley Biggs
Hồ sơ
Hayley Biggs thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 16 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Relay và Solo.
Thành tích
Qua 16 cuộc đua, Hayley Biggs đạt thành tích tốt nhất là 01:02:12 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Copenhagen (23 tháng 3, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-09 | ProDuo | 30-34 | 01:12:4630-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-02-22 | OpenRelais | U40 | 01:04:33U40 | Phân tích | |
26AG: 5 | 5 | 2025-02-22 | ProSolo | 35-39 | 01:20:2035-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-25 | OpenRelais | U40 | 01:02:25U40 | Phân tích | |
136AG: 26 | 26 | 2024-10-25 | OpenSolo | 35-39 | 01:17:5835-39 | Phân tích | |
136AG: 68 | 68 | 2025-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:07:4630-34 | Phân tích | |
83AG: 20 | 20 | 2026-01-21 | ProDuo | 35-39 | 01:12:3335-39 | Phân tích | |
277AG: 26 | 26 | 2025-11-27 | OpenDuo | 40-44 | 01:12:3640-44 | Phân tích | |
172AG: 27 | 27 | 2025-10-22 | OpenSolo | 40-44 | 01:16:4340-44 | Phân tích | |
23AG: 5 | 5 | 2025-09-26 | ProDuo | 35-39 | 01:09:1235-39 | Phân tích | |
85AG: 18 | 18 | 2023-10-21 | OpenSolo | 35-39 | 01:21:2435-39 | Phân tích | |
5AG: 4 | 4 | 2024-03-20 | ProDuo | 30-34 | 01:07:2530-34 | Phân tích | |
26AG: 17 | 17 | 2023-11-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:2130-34 | Phân tích | |
5AG: 2 | 🥈2 | 2024-03-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:02:1230-34 | Phân tích | |
10AG: 8 | 8 | 2024-01-27 | ProDuo | 30-34 | 01:09:0530-34 | Phân tích | |
97AG: 48 | 48 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 01:08:1130-34 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.