Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Steph Buckley

GBRGBR•💎 Champion
30cuộc đua
Open (21)|4 Solo • 17 Duo (8 HF / 9 FF)
Pro (9)|4 Solo • 5 Duo (0 HF / 5 FF)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:06:19
Pro01:11:47
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:59:28
Pro01:01:16
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:56:47

Hồ sơ

Steph Buckley thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 30 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 10 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Relay, Doubles và Solo.

Thành tích

Qua 30 cuộc đua, Steph Buckley đạt thành tích tốt nhất là 00:56:47 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (4 tháng 5, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:56:47U40
21AG: 1
OpenDuo
01:01:3040-44
38AG: 13
OpenDuo
01:08:0930-34
8AG: 1
OpenDuo
01:02:57WU29
7AG: 3
OpenDuo
01:00:4930-34
22AG: 7
OpenDuo
01:05:0230-34
31AG: 10
ProSolo
01:12:4935-39
4AG: 4
ProDuo
01:01:1630-34
5AG: 1
OpenSolo
01:06:1935-39
🥇
1AG: 1
OpenRelais
01:02:25U40
🥇
1AG: 1
OpenDuo
00:59:2830-34
9AG: 2
ProSolo
01:16:0135-39
🥉
3AG: 2
OpenRelais
01:00:31U40
19AG: 2
OpenDuo
00:59:4340-44
13AG: 9
ProDuo
01:02:3830-34
81AG: 18
OpenDuo
01:04:2640-44
15AG: 5
ProSolo
01:11:4735-39
31AG: 18
OpenDuo
01:00:3230-34
139AG: 70
OpenDuo
01:20:4730-34
94AG: 20
OpenSolo
01:22:0035-39
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:56:47U40
5AG: 4
ProDuo
01:07:2530-34
8AG: 3
OpenSolo
01:07:2135-39
26AG: 17
OpenDuo
01:06:2130-34
5AG: 2
OpenDuo
01:02:1230-34
18AG: 2
OpenSolo
01:09:3235-39
10AG: 8
ProDuo
01:09:0530-34
97AG: 48
ProDuo
01:08:1130-34
🥉
3AG: 1
ProSolo
01:14:1235-39
🥇
1AG: 1
OpenRelais
00:56:57U40

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.