Emily Meakin
Hồ sơ
Emily Meakin thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 6. Vận động viên đã chạy 25 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 9 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 25 cuộc đua, Emily Meakin đạt thành tích tốt nhất là 00:57:21 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại London (4 tháng 5, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
4AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-24 | ProDuo | 30-34 | 00:57:5930-34 | Phân tích | |
39AG: 10 | 10 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 01:01:0830-34 | Phân tích | |
11AG: 4 | 4 | 2024-05-04 | ProSolo | 35-39 | 01:12:5335-39 | Phân tích | |
28AG: 8 | 8 | 2026-03-11 | OpenDuo | 35-39 | 01:05:1835-39 | Phân tích | |
9AG: 4 | 4 | 2026-03-11 | ProSolo | 35-39 | 01:08:2635-39 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2024-05-04 | OpenRelais | 40+ | 00:57:2140+ | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2024-05-04 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:0030-34 | Phân tích | |
995AG: 412 | 412 | 2024-05-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:31:1930-34 | Phân tích | |
4AG: 4 | 4 | 2024-11-09 | ProDuo | 30-34 | 01:01:1630-34 | Phân tích | |
14AG: 4 | 4 | 2025-10-02 | OpenDuo | 35-39 | 01:02:0335-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-25 | OpenRelais | U40 | 01:02:25U40 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-10-25 | OpenDuo | 30-34 | 00:59:2830-34 | Phân tích | |
12AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-25 | ProSolo | 35-39 | 01:14:0335-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2025-05-03 | OpenRelais | U40 | 01:00:31U40 | Phân tích | |
13AG: 9 | 9 | 2025-05-03 | ProDuo | 30-34 | 01:02:3830-34 | Phân tích | |
100AG: 44 | 44 | 2025-03-21 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:4430-34 | Phân tích | |
102AG: 55 | 55 | 2025-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:06:1230-34 | Phân tích | |
330AG: 154 | 154 | 2025-01-24 | OpenDuo | 30-34 | 01:20:4730-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-21 | OpenRelais | U40 | 00:58:58U40 | Phân tích | |
8AG: 4 | 4 | 2026-01-21 | ProDuo | 30-34 | 01:01:4230-34 | Phân tích | |
4AG: 3 | 🥉3 | 2025-10-22 | ProDuo | 30-34 | 01:05:3130-34 | Phân tích | |
67AG: 16 | 16 | 2023-10-21 | OpenSolo | 30-34 | 01:19:2330-34 | Phân tích | |
43AG: 27 | 27 | 2024-06-07 | ProDuo | 30-34 | 00:59:3730-34 | Phân tích | |
30AG: 5 | 5 | 2024-06-07 | ProSolo | 35-39 | 01:09:3835-39 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-02-17 | OpenSolo | 35-39 | 01:07:0535-39 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.