Gillian Blake
Hồ sơ
Gillian Blake thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 28 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 18 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo và Doubles.
Thành tích
Qua 28 cuộc đua, Gillian Blake đạt thành tích tốt nhất là 01:01:57 ở nội dung DOUBLES OPEN, lập tại Dublin (15 tháng 11, 2024). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
593AG: 79 | 79 | 2026-06-18 | ProSolo | 45-49 | 01:23:0845-49 | Phân tích | |
44AG: 2 | 🥈2 | 2026-05-01 | OpenDuo | 50-54 | 01:07:5550-54 | Phân tích | |
18AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-19 | ProSolo | 45-49 | 01:18:4045-49 | Phân tích | |
15AG: 1 | 🥇1 | 2026-03-11 | OpenDuo | 50-54 | 01:04:5450-54 | Phân tích | |
45AG: 3 | 🥉3 | 2026-01-24 | ProSolo | 45-49 | 01:17:3345-49 | Phân tích | |
113AG: 18 | 18 | 2024-05-04 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:1540-44 | Phân tích | |
16AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-19 | ProSolo | 45-49 | 01:24:3245-49 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-11-15 | OpenDuo | 30-34 | 01:01:5730-34 | Phân tích | |
25AG: 2 | 🥈2 | 2024-12-07 | ProSolo | 45-49 | 01:18:3445-49 | Phân tích | |
72AG: 9 | 9 | 2025-02-22 | OpenSolo | 45-49 | 01:10:0945-49 | Phân tích | |
62AG: 1 | 🥇1 | 2025-01-24 | OpenDuo | 50-54 | 01:03:0950-54 | Phân tích | |
29AG: 6 | 6 | 2025-10-11 | OpenDuo | 45-49 | 01:04:3445-49 | Phân tích | |
61AG: 3 | 🥉3 | 2025-09-26 | OpenDuo | 45-49 | 01:04:2745-49 | Phân tích | |
29AG: 7 | 7 | 2023-04-29 | OpenDuo | 40-44 | 01:13:3140-44 | Phân tích | |
83AG: 10 | 10 | 2023-04-30 | OpenSolo | 40-44 | 01:18:1640-44 | Phân tích | |
67AG: 13 | 13 | 2022-12-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:13:5840-44 | Phân tích | |
17AG: 3 | 🥉3 | 2023-03-04 | OpenSolo | 40-44 | 01:16:3740-44 | Phân tích | |
77AG: 10 | 10 | 2023-03-11 | OpenSolo | 40-44 | 01:17:3740-44 | Phân tích | |
125AG: 57 | 57 | 2023-09-23 | OpenDuo | 30-34 | 01:26:0630-34 | Phân tích | |
37AG: 4 | 4 | 2024-04-13 | OpenDuo | 40-44 | 01:05:1140-44 | Phân tích | |
29AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-20 | ProSolo | 45-49 | 01:25:0045-49 | Phân tích | |
34AG: 7 | 7 | 2023-10-28 | OpenSolo | 40-44 | 01:22:4440-44 | Phân tích | |
182AG: 32 | 32 | 2023-11-25 | OpenDuo | 40-44 | 01:11:0840-44 | Phân tích | |
16AG: 4 | 4 | 2023-12-16 | OpenSolo | 40-44 | 01:12:4540-44 | Phân tích | |
215AG: 38 | 38 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:07:1640-44 | Phân tích | |
381AG: 21 | 21 | 2024-06-07 | ProSolo | 45-49 | 01:22:0545-49 | Phân tích | |
9AG: 1 | 🥇1 | 2023-06-03 | OpenDuo | 40-44 | 01:11:4940-44 | Phân tích | |
28AG: 7 | 7 | 2024-02-24 | OpenDuo | 40-44 | 01:07:4740-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.