Đây có phải là hồ sơ của bạn?

Nick Brown

GBRGBR•💎 Champion
37cuộc đua
Open (21)|6 Solo • 15 Duo (5 HF / 10 HH)
Pro (16)|8 Solo • 8 Duo (0 HF / 8 HH)
Thời gian tốt nhất Solo
Open01:08:56
Pro01:09:10
Thời gian tốt nhất Doubles
Open00:55:25
Pro00:19:09
Thời gian tốt nhất Mixed Doubles
Open00:58:40

Hồ sơ

Nick Brown thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 37 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.

Thành tích

Qua 37 cuộc đua, Nick Brown đạt thành tích tốt nhất là 00:19:09 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Taipei (28 tháng 2, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.

Hạng
Cat.
Cuộc đua
Vận động viên
48AG: 11
ProDuo
01:03:0935-39
GBR志航 孙
30AG: 6
OpenDuo
01:03:5125-29
384AG: 89
ProDuo
01:00:2030-34
-
ProSolo
01:15:49
25-29
🥈
2AG: 1
OpenDuo
00:55:2530-34
-
ProDuo
01:03:09
30-34
🥈
2AG: 2
ProDuo
01:01:5330-34
43AG: 17
OpenDuo
01:05:2025-29
33AG: 17
ProSolo
01:14:2230-34
44AG: 13
OpenRelais
01:21:2940+
7AG: 3
OpenDuo
00:55:5630-34
-
ProDuo
30-34
211AG: 126
OpenDuo
01:05:3630-34
🥈
2AG: 2
ProDuo
01:01:0330-34
7AG: 5
OpenDuo
00:58:0330-34
37AG: 1
ProSolo
01:15:5616-24
6AG: 6
OpenRelais
01:02:53U40
17AG: 5
OpenSolo
01:08:5630-34
15AG: 2
OpenDuo
01:06:41XU29
15AG: 10
ProDuo
01:01:1430-34
🥇
1AG: 1
OpenRelais
01:00:32U40
13AG: 4
ProSolo
01:16:0230-34
57AG: 8
ProSolo
01:12:4416-24
🥈
2AG: 2
OpenRelais
00:58:40U40
30AG: 10
OpenSolo
01:08:5830-34
5AG: 1
OpenDuo
00:55:4830-34
18AG: 9
ProSolo
01:09:1030-34
9AG: 5
ProSolo
01:13:0930-34
128AG: 4
OpenSolo
01:29:0616-24
84AG: 48
OpenDuo
01:05:1930-34
30AG: 13
ProSolo
01:20:5130-34
725AG: 175
OpenSolo
01:46:1135-39
🥉
3AG: 2
ProDuo
01:01:3330-34
120AG: 7
OpenSolo
01:21:1116-24
8AG: 3
OpenSolo
01:49:4840-44
572AG: 288
OpenDuo
01:45:0130-34
168AG: 33
OpenDuo
01:44:5840-44

Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.