Đây có phải là hồ sơ của bạn?
Nick Brown
Hồ sơ
Nick Brown thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 2. Vận động viên đã chạy 37 cuộc đua ở hạng mục PRO và OPEN tại 17 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Doubles, Solo và Relay.
Thành tích
Qua 37 cuộc đua, Nick Brown đạt thành tích tốt nhất là 00:19:09 ở nội dung DOUBLES PRO, lập tại Taipei (28 tháng 2, 2026). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: PRO và OPEN. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
48AG: 11 | 11 | 2026-09-10 | ProDuo | 35-39 | 01:03:0935-39 | Phân tích | |
30AG: 6 | 6 | 2026-08-15 | OpenDuo | 25-29 | 01:03:5125-29 | Phân tích | |
384AG: 89 | 89 | 2026-06-18 | ProDuo | 30-34 | 01:00:2030-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-28 | ProSolo | 25-29 | 01:15:4925-29 | Phân tích | |
🥈 2AG: 1 | 🥇1 | 2026-05-16 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:2530-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-05-16 | ProDuo | 30-34 | 01:03:0930-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-07-26 | ProDuo | 30-34 | 01:01:5330-34 | Phân tích | |
43AG: 17 | 17 | 2026-03-26 | OpenDuo | 25-29 | 01:05:2025-29 | Phân tích | |
33AG: 17 | 17 | 2026-03-21 | ProSolo | 30-34 | 01:14:2230-34 | Phân tích | |
44AG: 13 | 13 | 2026-03-11 | OpenRelais | 40+ | 01:21:2940+ | Phân tích | |
7AG: 3 | 🥉3 | 2026-02-28 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:5630-34 | Phân tích | |
| - | - | 2026-02-28 | ProDuo | 30-34 | 30-34 | Phân tích | |
211AG: 126 | 126 | 2024-05-04 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:3630-34 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2024-10-19 | ProDuo | 30-34 | 01:01:0330-34 | Phân tích | |
7AG: 5 | 5 | 2024-11-23 | OpenDuo | 30-34 | 00:58:0330-34 | Phân tích | |
37AG: 1 | 🥇1 | 2025-01-11 | ProSolo | 16-24 | 01:15:5616-24 | Phân tích | |
6AG: 6 | 6 | 2025-04-05 | OpenRelais | U40 | 01:02:53U40 | Phân tích | |
17AG: 5 | 5 | 2025-04-05 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:5630-34 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2024-08-31 | OpenDuo | XU29 | 01:06:41XU29 | Phân tích | |
15AG: 10 | 10 | 2025-05-24 | ProDuo | 30-34 | 01:01:1430-34 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-16 | OpenRelais | U40 | 01:00:32U40 | Phân tích | |
13AG: 4 | 4 | 2024-11-16 | ProSolo | 30-34 | 01:16:0230-34 | Phân tích | |
57AG: 8 | 8 | 2025-03-15 | ProSolo | 16-24 | 01:12:4416-24 | Phân tích | |
🥈 2AG: 2 | 🥈2 | 2025-08-23 | OpenRelais | U40 | 00:58:40U40 | Phân tích | |
30AG: 10 | 10 | 2025-08-23 | OpenSolo | 30-34 | 01:08:5830-34 | Phân tích | |
5AG: 1 | 🥇1 | 2025-11-22 | OpenDuo | 30-34 | 00:55:4830-34 | Phân tích | |
18AG: 9 | 9 | 2025-11-22 | ProSolo | 30-34 | 01:09:1030-34 | Phân tích | |
9AG: 5 | 5 | 2020-02-22 | ProSolo | 30-34 | 01:13:0930-34 | Phân tích | |
128AG: 4 | 4 | 2023-01-07 | OpenSolo | 16-24 | 01:29:0616-24 | Phân tích | |
84AG: 48 | 48 | 2023-04-30 | OpenDuo | 30-34 | 01:05:1930-34 | Phân tích | |
30AG: 13 | 13 | 2023-03-25 | ProSolo | 30-34 | 01:20:5130-34 | Phân tích | |
725AG: 175 | 175 | 2022-12-03 | OpenSolo | 35-39 | 01:46:1135-39 | Phân tích | |
🥉 3AG: 2 | 🥈2 | 2024-04-27 | ProDuo | 30-34 | 01:01:3330-34 | Phân tích | |
120AG: 7 | 7 | 2023-12-16 | OpenSolo | 16-24 | 01:21:1116-24 | Phân tích | |
8AG: 3 | 🥉3 | 2023-12-16 | OpenSolo | 40-44 | 01:49:4840-44 | Phân tích | |
572AG: 288 | 288 | 2024-01-27 | OpenDuo | 30-34 | 01:45:0130-34 | Phân tích | |
168AG: 33 | 33 | 2024-01-13 | OpenDuo | 40-44 | 01:44:5840-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.