Oliver Bruns
Hồ sơ
Oliver Bruns thi đấu tại các giải HYROX từ mùa giải 5. Vận động viên đã chạy 22 cuộc đua ở hạng mục OPEN và PRO tại 12 thành phố khác nhau. Nội dung đã thi đấu: Solo, Doubles và Relay.
Thành tích
Qua 22 cuộc đua, Oliver Bruns đạt thành tích tốt nhất là 00:55:15 ở nội dung RELAY OPEN, lập tại Cologne (11 tháng 4, 2025). Vận động viên đã thi đấu ở nhiều hạng mục: OPEN và PRO. Trang này hiển thị toàn bộ thành tích và sự tiến bộ theo thời gian.
HạngHạng | Hạng AG | Sự kiện | Cat. | Hạng tuổi | Cuộc đuaThời gian | Vận động viên | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
713AG: 79 | 79 | 2026-03-21 | OpenSolo | 40-44 | 01:22:1140-44 | Phân tích | |
90AG: 9 | 9 | 2026-05-30 | OpenDuo | 40-44 | 01:08:4340-44 | Phân tích | |
116AG: 11 | 11 | 2026-04-16 | ProDuo | 40-44 | 01:07:1440-44 | Phân tích | |
43AG: 4 | 4 | 2026-01-24 | ProDuo | 40-44 | 01:05:2540-44 | Phân tích | |
87AG: 7 | 7 | 2026-02-06 | ProDuo | 40-44 | 01:04:3240-44 | Phân tích | |
35AG: 3 | 🥉3 | 2025-05-17 | OpenDuo | 40-44 | 01:03:1340-44 | Phân tích | |
4AG: 1 | 🥇1 | 2025-04-11 | OpenRelais | 40+ | 00:55:1540+ | Phân tích | |
123AG: 4 | 4 | 2025-02-22 | OpenDuo | 50-54 | 01:01:3750-54 | Phân tích | |
15AG: 2 | 🥈2 | 2025-04-12 | ProDuo | 40-44 | 01:01:2040-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 1 | 🥇1 | 2024-11-02 | OpenRelais | 40+ | 00:57:5540+ | Phân tích | |
438AG: 54 | 54 | 2024-11-02 | OpenSolo | 40-44 | 01:19:3940-44 | Phân tích | |
75AG: 15 | 15 | 2024-12-14 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:2240-44 | Phân tích | |
16AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | OpenRelais | 40+ | 01:05:1940+ | Phân tích | |
243AG: 2 | 🥈2 | 2025-12-12 | ProDuo | 50-54 | 01:13:2950-54 | Phân tích | |
152AG: 5 | 5 | 2025-10-31 | ProDuo | 45-49 | 01:06:5645-49 | Phân tích | |
27AG: 16 | 16 | 2023-02-25 | OpenDuo | 30-34 | 01:11:0130-34 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-04-13 | OpenRelais | U40 | 00:55:32U40 | Phân tích | |
236AG: 24 | 24 | 2023-11-18 | OpenSolo | 40-44 | 01:20:1240-44 | Phân tích | |
🥇 1AG: 1 | 🥇1 | 2023-11-18 | OpenRelais | U40 | 00:56:45U40 | Phân tích | |
210AG: 36 | 36 | 2024-06-07 | ProDuo | 40-44 | 01:06:5340-44 | Phân tích | |
🥉 3AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-01 | OpenRelais | U40 | 01:01:14U40 | Phân tích | |
17AG: 3 | 🥉3 | 2024-03-01 | OpenDuo | 40-44 | 01:04:3240-44 | Phân tích |
Chưa có kết quả khác. Thêm kết quả HYROX không chính thức qua hồ sơ của bạn.